| Nhận định Romania 21/12/2021 01:30 | ||
![]() Dinamo Bucuresti | Tỷ lệ Châu Á : : Tỷ lệ Châu Âu : : Tỷ lệ Tài xỉu : : | ![]() Farul Constanta |

19 vòng đấu đã qua, Dinamo Bucuresti ghi được 12 bàn để thủng lưới 39 bàn, 12/19 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 9 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Dario Bonetti thắng 2 hòa 3 thua 4, ghi được 8 bàn để thủng lưới 12 bàn, 5/9 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi.
Đội khách Farul Constanta thì ghi được 21 bàn để thủng lưới 13 bàn, 16/20 trận đấu có không quá 2 bàn thắng được ghi. Tính 10 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Gheorghe Hagi thắng 1 hòa 4 thua 5, ghi được 5 bàn để thủng lưới 9 bàn, 9/10 trận đấu đã kết thúc với không quá 2 bàn thắng được ghi.

| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 21/08/2021 | Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti | 3-0 | -1 1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 24/04/2009 | Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti | 1-4 | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 05/10/2008 | Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta | 1-0 | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
| 09/03/2008 | Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta | 0-0 | -1 1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 25/10/2007 | Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti | 0-1 | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 26/04/2007 | Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti | 1-1 | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 15/10/2006 | Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta | 2-1 | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 26/03/2006 | Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti | 0-1 | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 22/08/2005 | Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta | 0-1 | -1 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
| 14/03/2005 | Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta | 2-0 | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 01/08/2004 | Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti | 1-0 | +0 | Thua | Xỉu |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 16/12 | CS Mioveni | 2-1 | Dinamo Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 1-0 | Chindia Targoviste | -0 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 04/12 | Clinceni | 1-0 | Dinamo Bucuresti | +3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 27/11 | Dinamo Bucuresti | 0-0 | CS Universitatea Craiova | -0 | Hòa | 2 | Xỉu |
| 23/11 | Voluntari | 2-1 | Dinamo Bucuresti | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 07/11 | Dinamo Bucuresti | 0-3 | CFR Cluj | +1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 31/10 | Sepsi | 4-1 | Dinamo Bucuresti | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 24/10 | Dinamo Bucuresti | 1-1 | Rapid Bucuresti | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/10 | Gaz Metan Medias | 2-1 | Dinamo Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 02/10 | Dinamo Bucuresti | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 17/12 | Farul Constanta | 0-2 | CFR Cluj | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 12/12 | Sepsi | 1-0 | Farul Constanta | -0 | Thua | 2 | Xỉu |
| 05/12 | Farul Constanta | 2-0 | Rapid Bucuresti | -1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 29/11 | Gaz Metan Medias | 1-1 | Farul Constanta | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 20/11 | Farul Constanta | 0-0 | UTA Arad | -1/4 | Thua | 2 | Xỉu |
| 07/11 | Farul Constanta | 1-0 | CS Universitatea Craiova | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 05/11 | Farul Constanta | 0-1 | Steaua Bucuresti | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 30/10 | Botosani | 0-2 | Farul Constanta | -0 | Thắng | 2 | Tài |
| 17/10 | Scm Argesul Pitesti | 2-1 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 03/10 | Voluntari | 1-0 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 | Xỉu |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 1-0 | Chindia Targoviste | -0 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 27/11 | Dinamo Bucuresti | 0-0 | CS Universitatea Craiova | -0 | Hòa | 2 | Xỉu |
| 07/11 | Dinamo Bucuresti | 0-3 | CFR Cluj | +1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 24/10 | Dinamo Bucuresti | 1-1 | Rapid Bucuresti | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 02/10 | Dinamo Bucuresti | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 19/09 | Dinamo Bucuresti | 1-2 | Botosani | +1 | Hòa | 2 1/2 | Tài |
| 28/08 | Dinamo Bucuresti | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 17/08 | Dinamo Bucuresti | 0-1 | CS Mioveni | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 03/08 | Dinamo Bucuresti | 3-1 | Clinceni | -0 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 20/07 | Dinamo Bucuresti | 3-2 | Voluntari | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 12/12 | Sepsi | 1-0 | Farul Constanta | -0 | Thua | 2 | Xỉu |
| 29/11 | Gaz Metan Medias | 1-1 | Farul Constanta | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 30/10 | Botosani | 0-2 | Farul Constanta | -0 | Thắng | 2 | Tài |
| 17/10 | Scm Argesul Pitesti | 2-1 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 03/10 | Voluntari | 1-0 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 | Xỉu |
| 18/09 | Chindia Targoviste | 2-0 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 28/08 | CS Universitatea Craiova | 1-1 | Farul Constanta | -0 | Hòa | 1 1/2 | Tài |
| 14/08 | CFR Cluj | 1-0 | Farul Constanta | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 31/07 | Rapid Bucuresti | 0-0 | Farul Constanta | -1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 18/07 | UTA Arad | 0-0 | Farul Constanta | -1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá