| Nhận định Romania 23/12/2025 01:00 | ||
![]() CS Universitatea Craiova | Tỷ lệ Châu Á 0.9 : 0:1 3/4 : 0.9 Tỷ lệ Châu Âu 1.22 : 5.25 : 10 Tỷ lệ Tài xỉu 0.95 : 3 : 0.85 | ![]() Csikszereda Miercurea |

20 vòng đấu đã qua, CS Universitatea Craiova ghi được 32 bàn để thủng lưới 20 bàn, 10/20 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 10 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Laurentiu Reghecampf thắng 6 hòa 3 thua 1, ghi được 19 bàn để thủng lưới 10 bàn, 6/10 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên.
Đội khách Csikszereda Miercurea thì ghi được 22 bàn để thủng lưới 44 bàn, 13/21 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 10 trận đấu trên sân khách, Csikszereda Miercurea thắng 1 hòa 2 thua 7, ghi được 8 bàn để thủng lưới 27 bàn, 7/10 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên.

| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 17/08/2025 | Csikszereda Miercurea vs CS Universitatea Craiova | 1-2 | +1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 15/12 | Hermannstadt | 0-2 | CS Universitatea Craiova | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 08/12 | CS Universitatea Craiova | 1-1 | CFR Cluj | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 02/12 | Universitaea Cluj | 0-0 | CS Universitatea Craiova | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 22/11 | Scm Argesul Pitesti | 1-2 | CS Universitatea Craiova | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 09/11 | CS Universitatea Craiova | 1-2 | UTA Arad | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 03/11 | CS Universitatea Craiova | 2-2 | Rapid Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 26/10 | Metaloglobus | 0-0 | CS Universitatea Craiova | +1 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
| 18/10 | CS Universitatea Craiova | 3-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 06/10 | Steaua Bucuresti | 1-0 | CS Universitatea Craiova | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 27/09 | CS Universitatea Craiova | 2-2 | Dinamo Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 13/12 | CFR Cluj | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 06/12 | Csikszereda Miercurea | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/11 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 03/11 | Farul Constanta | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 24/10 | Csikszereda Miercurea | 1-1 | Petrolul Ploiesti | -0 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 20/10 | Hermannstadt | 0-2 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 17/10 | Csikszereda Miercurea | 2-2 | CFR Cluj | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 04/10 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Universitaea Cluj | +1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 08/12 | CS Universitatea Craiova | 1-1 | CFR Cluj | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 09/11 | CS Universitatea Craiova | 1-2 | UTA Arad | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 03/11 | CS Universitatea Craiova | 2-2 | Rapid Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 18/10 | CS Universitatea Craiova | 3-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 27/09 | CS Universitatea Craiova | 2-2 | Dinamo Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 14/09 | CS Universitatea Craiova | 2-0 | Farul Constanta | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 24/08 | CS Universitatea Craiova | 2-0 | Petrolul Ploiesti | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 10/08 | CS Universitatea Craiova | 1-0 | Hermannstadt | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 29/07 | CS Universitatea Craiova | 2-1 | Universitaea Cluj | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 19/07 | CS Universitatea Craiova | 3-1 | Scm Argesul Pitesti | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 13/12 | CFR Cluj | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 03/11 | Farul Constanta | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 20/10 | Hermannstadt | 0-2 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 27/09 | UTA Arad | 0-0 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 15/09 | Steaua Bucuresti | 1-1 | Csikszereda Miercurea | -1 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 23/08 | Botosani | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 02/08 | Scm Argesul Pitesti | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 21/07 | Unirea 2004 Slobozia | 6-1 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá