Nhận định Ukraina 14/11/2022 20:00 | ||
Chernomorets Odessa | Tỷ lệ Châu Á : : Tỷ lệ Châu Âu : : Tỷ lệ Tài xỉu : : | ![]() Lviv |
12 vòng đấu đã qua, Chernomorets Odessa ghi được 6 bàn để thủng lưới 17 bàn, 7/12 trận đấu đã kết thúc với không quá 2 bàn thắng được ghi. Tính 6 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Yuriy Moroz hòa 2 thua 4, ghi được 2 bàn để thủng lưới 11 bàn, 3/6 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Lviv thì ghi được 9 bàn để thủng lưới 17 bàn, 8/13 trận đấu đã kết thúc với ít hơn 3 bàn thắng được ghi. Tính 7 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Anatoliy Bezsmertnyi thắng 1 hòa 3 thua 3, ghi được 3 bàn để thủng lưới 6 bàn, 6/7 trận đấu có tối đa 2 bàn thắng được ghi.
Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
23/10/2021 | Chernomorets Odessa vs Lviv | 1-1 | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
23/02/2019 | Lviv vs Chernomorets Odessa | 0-1 | -1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
16/09/2018 | Chernomorets Odessa vs Lviv | 0-1 | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
10/11 | Mynai | 0-1 | Chernomorets Odessa | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
06/11 | Chernomorets Odessa | 0-3 | Dynamo Kyiv | +1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
30/10 | Dnipro-1 | 1-0 | Chernomorets Odessa | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
24/10 | Kolos Kovalivka | 1-1 | Chernomorets Odessa | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
18/10 | Chernomorets Odessa | 0-4 | Zorya | +1/2 | Thua | 3 1/2 | Tài |
14/10 | Chernomorets Odessa | 0-0 | Kryvbas | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
08/10 | Vorskla Poltava | 2-1 | Chernomorets Odessa | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
02/10 | Chernomorets Odessa | 1-2 | PFC Oleksandria | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
10/09 | Shakhtar Donetsk | 2-1 | Chernomorets Odessa | -2 | Thắng | 3 | Tài |
04/09 | Chernomorets Odessa | 1-1 | Inhulets Petrove | -0 | Hòa | 5 1/2 | Xỉu |
Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
10/11 | Lviv | 2-1 | Rukh Vynnyky | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
04/11 | Vorskla Poltava | 1-0 | Lviv | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
30/10 | Lviv | 1-1 | Metalist Kharkiv | +1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
22/10 | PFC Oleksandria | 2-0 | Lviv | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
18/10 | Lviv | 1-3 | Veres Rivne | -0 | Thua | 2 1/2 | Tài |
15/10 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 | Lviv | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
08/10 | Lviv | 0-0 | Shakhtar Donetsk | +1 1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
01/10 | Lviv | 0-3 | Dnipro-1 | +1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
25/09 | Mynai | 0-1 | Lviv | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
11/09 | Dynamo Kyiv | 1-0 | Lviv | -1 3/4 | Thắng | 3 | Xỉu |
Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
06/11 | Chernomorets Odessa | 0-3 | Dynamo Kyiv | +1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
18/10 | Chernomorets Odessa | 0-4 | Zorya | +1/2 | Thua | 3 1/2 | Tài |
14/10 | Chernomorets Odessa | 0-0 | Kryvbas | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
02/10 | Chernomorets Odessa | 1-2 | PFC Oleksandria | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
04/09 | Chernomorets Odessa | 1-1 | Inhulets Petrove | -0 | Hòa | 5 1/2 | Xỉu |
23/08 | Chernomorets Odessa | 0-1 | Veres Rivne | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
12/12 | Chernomorets Odessa | 2-1 | Metalist 1925 Kharkiv | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
27/11 | Chernomorets Odessa | 0-1 | Desna Chernihiv | +0 | Thua | Xỉu | |
20/11 | Chernomorets Odessa | 1-6 | Dynamo Kyiv | +2 1/4 | Thua | 3 | Tài |
07/11 | Chernomorets Odessa | 4-3 | Rukh Vynnyky | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
04/11 | Vorskla Poltava | 1-0 | Lviv | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
22/10 | PFC Oleksandria | 2-0 | Lviv | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
15/10 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 | Lviv | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
25/09 | Mynai | 0-1 | Lviv | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
11/09 | Dynamo Kyiv | 1-0 | Lviv | -1 3/4 | Thắng | 3 | Xỉu |
04/09 | Kryvbas | 0-0 | Lviv | -1 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
24/08 | Mynai | 0-0 | Lviv | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
03/12 | Shakhtar Donetsk | 6-1 | Lviv | -2 1/4 | Thua | 3 | Tài |
27/11 | Illichivets mariupol | 0-1 | Lviv | -0 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
31/10 | Kolos Kovalivka | 0-1 | Lviv | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |