| Bảng B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Nữ Tây Ban Nha | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | 13 | 15 |
| 2 | Nữ Đan Mạch | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 6 | 12 |
| 3 | Nữ Séc | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 |
| 4 | Nữ Bỉ | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 18 | -13 | 4 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 17/07/2024 00:00 |
League A (KT) |
Nữ Tây Ban Nha Nữ Bỉ |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/07/2024 00:00 |
League A (KT) |
Nữ Đan Mạch Nữ Séc |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/07/2024 01:00 |
League A (KT) |
Nữ Bỉ Nữ Đan Mạch |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/07/2024 22:59 |
League A (KT) |
Nữ Séc Nữ Tây Ban Nha |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/06/2024 02:30 |
League A (KT) |
Nữ Tây Ban Nha Nữ Đan Mạch |
3 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/06/2024 01:00 |
League A (KT) |
Nữ Bỉ Nữ Séc |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/06/2024 00:00 |
League A (KT) |
Nữ Đan Mạch Nữ Tây Ban Nha |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/05/2024 23:30 |
League A (KT) |
Nữ Séc Nữ Bỉ |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/04/2024 00:00 |
League A (KT) |
Nữ Tây Ban Nha Nữ Séc |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/04/2024 22:59 |
League A (KT) |
Nữ Đan Mạch Nữ Bỉ |
4 2 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04/2024 01:45 |
League A (KT) |
Nữ Bỉ Nữ Tây Ban Nha |
0 7 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/04/2024 22:59 |
League A (KT) |
Nữ Séc Nữ Đan Mạch |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |















