Xem theo bảng đấu
- Không có bảng đấu thuộc vòng này !
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 30/10/2025 22:00 |
3 (KT) |
Metalist 1925 Kharkiv Ahrobiznes Volochysk |
4 3 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2025 17:45 |
3 (KT) |
Ahrotekh Tyshkivka Yarud Mariupol |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [6-7] | ||||||
| 29/10/2025 22:59 |
3 (KT) |
Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 19:30 |
3 (KT) |
Lnz Cherkasy Rukh Vynnyky |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 17:00 |
3 (KT) |
Viktoriya Mykolaivka Inhulets Petrove |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 19:30 |
3 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi Nyva Ternopil |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 19:30 |
3 (KT) |
Lokomotiv Kyiv Niva Vinnitsia |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 17:00 |
3 (KT) |
Chernihiv Lisne |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-3] | ||||||















