Xem theo bảng đấu
- Không có bảng đấu thuộc vòng này !
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 28/05/2019 23:15 |
3 (KT) |
Baltai Spartakas Vilnius |
4 4 |
4 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[4-4], 120 minutes[4-5] | ||||||
| 27/05/2019 23:30 |
3 (KT) |
Hegelmann Litauen Baltija Panevezys |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/05/2019 00:00 |
3 (KT) |
Ateitis Palanga |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/05/2019 21:00 |
3 (KT) |
Viltis Vilnius Taip Vilnius |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/05/2019 21:00 |
3 (KT) |
Atlantas Klaipeda FK Zalgiris Vilnius |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/05/2019 21:00 |
3 (KT) |
Gelezinis Vilkas Babrungas |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/05/2019 18:00 |
3 (KT) |
Aukstaitija Suduva |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/05/2019 17:00 |
3 (KT) |
Spyris Kaunas Trakai Riteriai |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[4-3] | ||||||
| 25/05/2019 22:59 |
3 (KT) |
Navigatoriai Vlnius Dziugas Telsiai |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[4-5] | ||||||
| 25/05/2019 22:59 |
3 (KT) |
Sspc Radviliskis Stumbras |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/05/2019 21:00 |
3 (KT) |
Tera Vilnius Banga Gargzdai |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/05/2019 22:59 |
3 (KT) |
Sveikata Kazlu Ruda |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/05/2019 22:59 |
3 (KT) |
Lifosa Kedainiai Siauliai |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/05/2019 22:30 |
3 (KT) |
Pakruojis Nevezis |
1 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/05/2019 22:30 |
3 (KT) |
Marijampole City Dainava Alytus |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[3-3], 120 minutes[4-3] | ||||||
| 24/05/2019 22:00 |
3 (KT) |
Kupiskis Minija |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-0], Penalty Kicks[0-3] | ||||||















