Xem theo bảng đấu
- Không có bảng đấu thuộc vòng này !
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 30/10/2025 21:30 |
2 (KT) |
Yantra Gabrovo Cska 1948 Sofia |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Chernomorets 1919 Burgas Ludogorets Razgrad |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 21:30 |
2 (KT) |
Hebar Pazardzhik Levski Sofia |
0 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Zagorets Botev Vratsa |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Sportist Svoge Septemvri Sofia |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Marek Dupnica PFK Montana |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Spartak Plovdiv Slavia Sofia |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Vitosha Bistritsa Beroe |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [4-3] | ||||||
| 29/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Sevlievo CSKA Sofia |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 17:00 |
2 (KT) |
Minyor Pernik Cherno More Varna |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 23:45 |
2 (KT) |
Dunav Ruse Lokomotiv Plovdiv |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-2] | ||||||
| 28/10/2025 20:45 |
2 (KT) |
Fratria Arda |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Bdin Vidin Dobrudzha |
2 7 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Tundzha 1915 Spartak Varna |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 18:30 |
2 (KT) |
Rilski sportist Lokomotiv Sofia |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 17:45 |
2 (KT) |
Spartak Pleven Botev Plovdiv |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|















