| Bảng A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 12 |
| 2 | Liverpool | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 10 |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
| 4 | Deportivo La Coruna | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 9 | -9 | 2 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 09/12/2004 02:45 |
bảng (KT) |
Deportivo La Coruna Monaco |
0 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/12/2004 02:45 |
bảng (KT) |
Liverpool Olympiakos |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11/2004 02:45 |
bảng (KT) |
Monaco Liverpool |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/11/2004 02:45 |
bảng (KT) |
Olympiakos Deportivo La Coruna |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2004 02:45 |
bảng (KT) |
Olympiakos Monaco |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2004 02:45 |
bảng (KT) |
Deportivo La Coruna Liverpool |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/10/2004 01:45 |
bảng (KT) |
Liverpool Deportivo La Coruna |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/10/2004 01:45 |
bảng (KT) |
Monaco Olympiakos |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/09/2004 01:45 |
bảng (KT) |
Monaco Deportivo La Coruna |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/09/2004 01:45 |
bảng (KT) |
Olympiakos Liverpool |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2004 01:45 |
bảng (KT) |
Deportivo La Coruna Olympiakos |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2004 01:45 |
bảng (KT) |
Liverpool Monaco |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |















