| Bảng H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Persib Bandung | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 |
| 2 | Ayeyawady United | 6 | 2 | 4 | 0 | 13 | 9 | 4 | 10 |
| 3 | New Radiant | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 |
| 4 | Lao Toyota | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 13/05/2015 18:00 |
bảng (KT) |
Chanthabouly New Radiant |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/05/2015 16:00 |
bảng (KT) |
Persib Bandung Ayeyawady United |
3 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/04/2015 18:00 |
bảng (KT) |
New Radiant Persib Bandung |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/04/2015 16:00 |
bảng (KT) |
Ayeyawady United Chanthabouly |
4 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/04/2015 18:00 |
bảng (KT) |
Chanthabouly Persib Bandung |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/04/2015 16:00 |
bảng (KT) |
Ayeyawady United New Radiant |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/03/2015 18:00 |
bảng (KT) |
New Radiant Ayeyawady United |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/03/2015 15:00 |
bảng (KT) |
Persib Bandung Chanthabouly |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/03/2015 18:00 |
bảng (KT) |
New Radiant Chanthabouly |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/03/2015 16:00 |
bảng (KT) |
Ayeyawady United Persib Bandung |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/02/2015 18:00 |
bảng (KT) |
Chanthabouly Ayeyawady United |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/02/2015 15:00 |
bảng (KT) |
Persib Bandung New Radiant |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |















