| Nhận định Hạng 2 Pháp 31/10/2026 02:00 | ||
![]() Rodez Aveyron | Tỷ lệ Châu Á 0.8 : 0:1/4 : 1 Tỷ lệ Châu Âu 2 : 3.4 : 3 Tỷ lệ Tài xỉu 0.95 : 3 : 0.85 | ![]() Dunkerque |
Thông tin trước trận Rodez Aveyron vs Dunkerque
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Rodez Aveyron hiện đang có 11 điểm xếp vị trí thứ 13 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Hạng 2 Pháp khi thắng 3 hòa 2 thua 6. Đội khách Dunkerque trước trận đấu này đang có 13 điểm khi thắng 3 hòa 4 thua 4 xếp vị trí thứ 10 trên bảng xếp hạng.Thống kê đối đầu ở giải bóng đá Hạng 2 Pháp
Lịch sử đối đầu cho thấy trong 5 trận làm khách gần đây trên sân vận động Stade Paul-Lignon, đội bóng của huấn luyện viên Luis Castro hòa 3 thua 2, 3/5 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi, trong 2 lần viếng thăm gần nhất Dunkerque hòa 1 thua 1. Tính 10 trận đối đầu đã qua thì Rodez Aveyron thắng 3 hòa 5 thua 2, 6/10 trận đấu có ít hơn 3 bàn thắng được ghi, chỉ tính 4 lần đối đầu gần nhất Rodez Aveyron thắng 1 hòa 2 thua 1.
Thông tin trước trận Rodez Aveyron vs Dunkerque
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
11 vòng đấu đã qua, Rodez Aveyron ghi được 16 bàn để thủng lưới 22 bàn, 7/11 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên. Tính 5 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Vacant thắng 1 hòa 1 thua 3, ghi được 8 bàn để thủng lưới 11 bàn, 4/5 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Dunkerque thì ghi được 14 bàn để thủng lưới 16 bàn, 7/11 trận đấu đã kết thúc với nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi. Tính 4 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Luis Castro thắng 1 hòa 1 thua 2, ghi được 6 bàn để thủng lưới 9 bàn, 2/4 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Rodez Aveyron vs Dunkerque tại giải bóng đá Hạng 2 Pháp
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/04/2026 | Dunkerque vs Rodez Aveyron | 1-1 | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 22/11/2025 | Rodez Aveyron vs Dunkerque | 1-1 | -0 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 11/03/2025 | Rodez Aveyron vs Dunkerque | 5-1 | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 31/08/2024 | Dunkerque vs Rodez Aveyron | 1-0 | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 11/02/2024 | Rodez Aveyron vs Dunkerque | 0-0 | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 24/09/2023 | Dunkerque vs Rodez Aveyron | 1-2 | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 13/02/2022 | Dunkerque vs Rodez Aveyron | 2-0 | -0 | Thua | 2 | Tài |
| 29/08/2021 | Rodez Aveyron vs Dunkerque | 2-2 | -1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 03/02/2021 | Dunkerque vs Rodez Aveyron | 0-0 | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 27/09/2020 | Rodez Aveyron vs Dunkerque | 2-1 | -0 | Thắng | 2 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Rodez Aveyron, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Rodez Aveyron tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 24/10 | Dijon | 1-2 | Rodez Aveyron | -1/2 | Thắng | 3 | Tài |
| 20/10 | Rodez Aveyron | 0-3 | Montpellier | +1/4 | Thua | 3 | Tài |
| 11/10 | Saint-Etienne | 2-0 | Rodez Aveyron | -1 1/4 | Thua | 3 1/4 | Xỉu |
| 19/09 | Rodez Aveyron | 3-4 | Nancy | -0 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 12/09 | Rodez Aveyron | 0-1 | Grenoble | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 05/09 | Metz | 4-1 | Rodez Aveyron | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 29/08 | Rodez Aveyron | 2-2 | Pau FC | -3/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 22/08 | Nantes | 2-5 | Rodez Aveyron | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 15/08 | Annecy | 2-0 | Rodez Aveyron | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 09/08 | Rodez Aveyron | 3-1 | Stade Lavallois MFC | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây của Dunkerque tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 24/10 | Dunkerque | 1-1 | Metz | -0 | Hòa | 2 3/4 | Xỉu |
| 17/10 | Nantes | 2-3 | Dunkerque | -3/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 10/10 | Dunkerque | 0-1 | Annecy | -1/4 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
| 19/09 | Pau FC | 2-0 | Dunkerque | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 13/09 | Dunkerque | 2-1 | Saint-Etienne | +3/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 05/09 | Dunkerque | 1-1 | Clermont Foot | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 29/08 | Nancy | 2-0 | Dunkerque | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 22/08 | Dunkerque | 0-1 | Montpellier | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 15/08 | Stade Reims | 3-3 | Dunkerque | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 09/08 | Dunkerque | 4-2 | Grenoble | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Rodez Aveyron tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 20/10 | Rodez Aveyron | 0-3 | Montpellier | +1/4 | Thua | 3 | Tài |
| 19/09 | Rodez Aveyron | 3-4 | Nancy | -0 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 12/09 | Rodez Aveyron | 0-1 | Grenoble | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 29/08 | Rodez Aveyron | 2-2 | Pau FC | -3/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 09/08 | Rodez Aveyron | 3-1 | Stade Lavallois MFC | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 03/05 | Rodez Aveyron | 2-1 | Saint-Etienne | +1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 18/04 | Rodez Aveyron | 3-2 | Amiens | -3/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 14/04 | Rodez Aveyron | 2-1 | ES Troyes AC | +1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 21/03 | Rodez Aveyron | 1-1 | Bastia | -0 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 07/03 | Rodez Aveyron | 1-0 | Grenoble | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Dunkerque tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 17/10 | Nantes | 2-3 | Dunkerque | -3/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 19/09 | Pau FC | 2-0 | Dunkerque | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 29/08 | Nancy | 2-0 | Dunkerque | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 15/08 | Stade Reims | 3-3 | Dunkerque | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 10/05 | Nancy | 3-2 | Dunkerque | -0 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 28/04 | US Boulogne | 2-6 | Dunkerque | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 12/04 | Saint-Etienne | 2-1 | Dunkerque | -3/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/03 | ES Troyes AC | 5-1 | Dunkerque | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 14/03 | Red Star 93 | 1-0 | Dunkerque | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 28/02 | Clermont Foot | 2-1 | Dunkerque | -0 | Thua | 2 1/2 | Tài |



























