| Nhận định Romania 13/04/2026 19:30 | ||
![]() Metaloglobus | Tỷ lệ Châu Á 0.9 : 1/4:0 : 0.9 Tỷ lệ Châu Âu 3.1 : 3 : 2.15 Tỷ lệ Tài xỉu 0.95 : 2.25 : 0.85 | ![]() Csikszereda Miercurea |
Thông tin trước trận Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Metaloglobus hiện đang có 12 điểm xếp vị trí thứ 16 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Romania khi thắng 2 hòa 6 thua 21. Đội khách Csikszereda Miercurea trước trận đấu này đang có 33 điểm khi thắng 8 hòa 9 thua 14 xếp vị trí thứ 12 trên bảng xếp hạng.
Thông tin trước trận Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Romania mùa giải 2025-2026
29 vòng đấu đã qua, Metaloglobus ghi được 24 bàn để thủng lưới 64 bàn, 20/29 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 15 trận đấu trên sân nhà, Metaloglobus thắng 2 hòa 4 thua 9, ghi được 12 bàn để thủng lưới 25 bàn, 8/15 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Csikszereda Miercurea thì ghi được 31 bàn để thủng lưới 59 bàn, 18/31 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 16 trận đấu trên sân khách, Csikszereda Miercurea thắng 2 hòa 3 thua 11, ghi được 11 bàn để thủng lưới 41 bàn, 11/16 trận đấu đã kết thúc với ít nhất 3 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea tại giải bóng đá Romania
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/02/2026 | Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea | 0-1 | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 22/09/2025 | Csikszereda Miercurea vs Metaloglobus | 2-2 | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Metaloglobus, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 05/04 | UTA Arad | 5-1 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/03 | Metaloglobus | 1-0 | Petrolul Ploiesti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/03 | Steaua Bucuresti | 0-0 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thắng | 3 1/2 | Xỉu |
| 07/03 | Metaloglobus | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 24/02 | Steaua Bucuresti | 4-1 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thua | 3 1/2 | Tài |
| 14/02 | Metaloglobus | 0-1 | Otelul Galati | +1 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 08/02 | Botosani | 3-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 04/02 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 30/01 | CFR Cluj | 4-2 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 23/01 | Metaloglobus | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây của Csikszereda Miercurea tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 06/04 | Petrolul Ploiesti | 2-0 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 21/03 | Csikszereda Miercurea | 1-1 | Farul Constanta | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 14/03 | Otelul Galati | 2-3 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 07/03 | Csikszereda Miercurea | 1-0 | Farul Constanta | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 01/03 | Petrolul Ploiesti | 1-1 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 23/02 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 07/02 | Csikszereda Miercurea | 2-0 | UTA Arad | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 04/02 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1-0 | Csikszereda Miercurea | -2 | Thắng | 3 | Xỉu |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 21/03 | Metaloglobus | 1-0 | Petrolul Ploiesti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 07/03 | Metaloglobus | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 14/02 | Metaloglobus | 0-1 | Otelul Galati | +1 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 04/02 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/01 | Metaloglobus | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 20/12 | Metaloglobus | 2-3 | Unirea 2004 Slobozia | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 07/12 | Metaloglobus | 2-1 | Farul Constanta | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 24/11 | Metaloglobus | 1-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 26/10 | Metaloglobus | 0-0 | CS Universitatea Craiova | +1 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 19/10 | Metaloglobus | 2-1 | Steaua Bucuresti | +1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Csikszereda Miercurea tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 06/04 | Petrolul Ploiesti | 2-0 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 14/03 | Otelul Galati | 2-3 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 01/03 | Petrolul Ploiesti | 1-1 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 04/02 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1-0 | Csikszereda Miercurea | -2 | Thắng | 3 | Xỉu |
| 26/01 | Otelul Galati | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 23/12 | CS Universitatea Craiova | 5-0 | Csikszereda Miercurea | -1 3/4 | Thua | 3 | Tài |
| 13/12 | CFR Cluj | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |























