| Nhận định Romania 04/02/2026 21:00 | ||
![]() Metaloglobus | Tỷ lệ Châu Á 1.03 : 0:0 : 0.78 Tỷ lệ Châu Âu 2.63 : 3.2 : 2.35 Tỷ lệ Tài xỉu 0.95 : 2.5 : 0.85 | ![]() Csikszereda Miercurea |
Thông tin trước trận Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Metaloglobus hiện đang có 11 điểm xếp vị trí thứ 16 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Romania khi thắng 2 hòa 5 thua 17. Đội khách Csikszereda Miercurea trước trận đấu này đang có 20 điểm khi thắng 4 hòa 8 thua 13 xếp vị trí thứ 14 trên bảng xếp hạng.
Thông tin trước trận Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Romania mùa giải 2025-2026
24 vòng đấu đã qua, Metaloglobus ghi được 21 bàn để thủng lưới 53 bàn, 16/24 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 12 trận đấu trên sân nhà, Metaloglobus thắng 2 hòa 3 thua 7, ghi được 10 bàn để thủng lưới 21 bàn, 6/12 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi.
Đội khách Csikszereda Miercurea thì ghi được 23 bàn để thủng lưới 53 bàn, 15/25 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 13 trận đấu trên sân khách, Csikszereda Miercurea thắng 1 hòa 2 thua 10, ghi được 8 bàn để thủng lưới 36 bàn, 9/13 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Metaloglobus vs Csikszereda Miercurea tại giải bóng đá Romania
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 22/09/2025 | Csikszereda Miercurea vs Metaloglobus | 2-2 | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Metaloglobus, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 30/01 | CFR Cluj | 1-2 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 23/01 | Metaloglobus | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1-0 | Metaloglobus | -1 3/4 | Thắng | 3 | Xỉu |
| 20/12 | Metaloglobus | 2-3 | Unirea 2004 Slobozia | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 07/12 | Metaloglobus | 2-1 | Farul Constanta | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 01/12 | Petrolul Ploiesti | 4-1 | Metaloglobus | -3/4 | Thua | 2 | Tài |
| 24/11 | Metaloglobus | 1-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 07/11 | Universitaea Cluj | 3-1 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 02/11 | UTA Arad | 2-0 | Metaloglobus | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây của Csikszereda Miercurea tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1-0 | Csikszereda Miercurea | -2 | Thắng | 3 | Xỉu |
| 26/01 | Otelul Galati | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 18/01 | Csikszereda Miercurea | 1-0 | Botosani | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 23/12 | CS Universitatea Craiova | 5-0 | Csikszereda Miercurea | -1 3/4 | Thua | 3 | Tài |
| 13/12 | CFR Cluj | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 06/12 | Csikszereda Miercurea | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/11 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Unirea 2004 Slobozia | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 03/11 | Farul Constanta | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 23/01 | Metaloglobus | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 20/12 | Metaloglobus | 2-3 | Unirea 2004 Slobozia | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 07/12 | Metaloglobus | 2-1 | Farul Constanta | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 24/11 | Metaloglobus | 1-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 26/10 | Metaloglobus | 0-0 | CS Universitatea Craiova | +1 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 19/10 | Metaloglobus | 2-1 | Steaua Bucuresti | +1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 29/09 | Metaloglobus | 0-2 | Botosani | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 14/09 | Metaloglobus | 1-1 | CFR Cluj | +1 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 23/08 | Metaloglobus | 1-2 | Rapid Bucuresti | +1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 09/08 | Metaloglobus | 0-1 | Dinamo Bucuresti | +1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Csikszereda Miercurea tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1-0 | Csikszereda Miercurea | -2 | Thắng | 3 | Xỉu |
| 26/01 | Otelul Galati | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 23/12 | CS Universitatea Craiova | 5-0 | Csikszereda Miercurea | -1 3/4 | Thua | 3 | Tài |
| 13/12 | CFR Cluj | 3-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4-1 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Csikszereda Miercurea | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 03/11 | Farul Constanta | 3-0 | Csikszereda Miercurea | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 20/10 | Hermannstadt | 0-2 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 27/09 | UTA Arad | 0-0 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 15/09 | Steaua Bucuresti | 1-1 | Csikszereda Miercurea | -1 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |























