| Nhận định Hạng 2 Pháp 14/02/2026 20:00 | ||
![]() Grenoble | Tỷ lệ Châu Á 0.93 : 1/2:0 : 0.88 Tỷ lệ Châu Âu 4.2 : 3.3 : 1.9 Tỷ lệ Tài xỉu 0.98 : 2.25 : 0.83 | Stade Reims |
Thông tin trước trận Grenoble vs Stade Reims
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Grenoble hiện đang có 26 điểm xếp vị trí thứ 12 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Hạng 2 Pháp khi thắng 6 hòa 8 thua 8. Đội khách Stade Reims trước trận đấu này đang có 36 điểm khi thắng 10 hòa 6 thua 5 xếp vị trí thứ 4 trên bảng xếp hạng.Thống kê đối đầu ở giải bóng đá Hạng 2 Pháp
Lịch sử đối đầu cho thấy trong 5 trận làm khách gần đây trên sân vận động Stade des Alpes, đội bóng của huấn luyện viên Luka Elsner hòa 1 thua 4, 4/5 trận đấu có không quá 2 bàn thắng được ghi, trong 2 lần viếng thăm gần nhất Stade Reims hòa 1 thua 1. Tính 11 trận đối đầu đã qua thì Grenoble thắng 7 hòa 3 thua 1, 7/11 trận đấu có không quá 2 bàn thắng được ghi, chỉ tính 4 lần đối đầu gần nhất Grenoble thắng 2 hòa 1 thua 1.
Thông tin trước trận Grenoble vs Stade Reims
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026
22 vòng đấu đã qua, Grenoble ghi được 24 bàn để thủng lưới 29 bàn, 12/22 trận đấu đã kết thúc với không quá 2 bàn thắng được ghi. Tính 11 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Vincent Hognon thắng 4 hòa 5 thua 2, ghi được 10 bàn để thủng lưới 11 bàn, 7/11 trận đấu đã kết thúc với không quá 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Stade Reims thì ghi được 35 bàn để thủng lưới 23 bàn, 11/21 trận đấu đã kết thúc với ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 11 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Luka Elsner thắng 4 hòa 4 thua 3, ghi được 19 bàn để thủng lưới 15 bàn, 6/11 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Grenoble vs Stade Reims tại giải bóng đá Hạng 2 Pháp
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/10/2025 | Stade Reims vs Grenoble | 2-4 | -1 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 09/04/2011 | Grenoble vs Stade Reims | 1-1 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/10/2010 | Stade Reims vs Grenoble | 4-1 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 19/01/2008 | Stade Reims vs Grenoble | 3-4 | -0 | Thắng | 2 | Tài |
| 11/08/2007 | Grenoble vs Stade Reims | 2-0 | -1/2 | Thắng | Xỉu | |
| 28/04/2007 | Stade Reims vs Grenoble | 0-1 | -1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 11/11/2006 | Grenoble vs Stade Reims | 5-1 | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 28/01/2006 | Stade Reims vs Grenoble | 0-0 | -1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 06/08/2005 | Grenoble vs Stade Reims | 1-0 | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/02/2005 | Grenoble vs Stade Reims | 2-0 | -1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 04/09/2004 | Stade Reims vs Grenoble | 1-1 | +0 | Hòa | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Grenoble, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Grenoble tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 07/02 | Annecy | 1-1 | Grenoble | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 31/01 | Grenoble | 2-1 | Amiens | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 24/01 | Pau FC | 2-2 | Grenoble | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 17/01 | Grenoble | 0-3 | Red Star 93 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 04/01 | Bastia | 1-0 | Grenoble | -1/4 | Thua | 2 | Xỉu |
| 13/12 | Grenoble | 1-1 | Montpellier | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 06/12 | Grenoble | 1-0 | Nancy | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 22/11 | US Boulogne | 3-1 | Grenoble | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 08/11 | Grenoble | 2-1 | Rodez Aveyron | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 01/11 | Amiens | 2-3 | Grenoble | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây của Stade Reims tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 07/02 | Stade Reims | 0-0 | Bastia | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 31/01 | Clermont Foot | 0-1 | Stade Reims | +1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 25/01 | Stade Reims | 1-0 | Saint-Etienne | -1/4 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 17/01 | ES Troyes AC | 2-1 | Stade Reims | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 04/01 | Stade Reims | 2-1 | Annecy | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 13/12 | Red Star 93 | 0-0 | Stade Reims | +1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 09/12 | Stade Reims | 4-0 | Stade Lavallois MFC | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 08/11 | Bastia | 1-3 | Stade Reims | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 01/11 | Stade Reims | 1-2 | Dunkerque | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 29/10 | US Boulogne | 2-6 | Stade Reims | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Grenoble tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 31/01 | Grenoble | 2-1 | Amiens | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 17/01 | Grenoble | 0-3 | Red Star 93 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 13/12 | Grenoble | 1-1 | Montpellier | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 06/12 | Grenoble | 1-0 | Nancy | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 08/11 | Grenoble | 2-1 | Rodez Aveyron | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 29/10 | Grenoble | 0-0 | Guingamp | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 18/10 | Grenoble | 1-1 | Pau FC | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 27/09 | Grenoble | 0-0 | Bastia | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 20/09 | Grenoble | 1-3 | Annecy | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 13/09 | Grenoble | 1-0 | Dunkerque | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Stade Reims tại giải Hạng 2 Pháp
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 31/01 | Clermont Foot | 0-1 | Stade Reims | +1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 17/01 | ES Troyes AC | 2-1 | Stade Reims | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 13/12 | Red Star 93 | 0-0 | Stade Reims | +1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 08/11 | Bastia | 1-3 | Stade Reims | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 29/10 | US Boulogne | 2-6 | Stade Reims | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 18/10 | Rodez Aveyron | 2-2 | Stade Reims | +1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 27/09 | Nancy | 0-1 | Stade Reims | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 21/09 | Saint-Etienne | 3-2 | Stade Reims | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 13/09 | Annecy | 1-1 | Stade Reims | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 26/08 | Pau FC | 2-0 | Stade Reims | +1/4 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
































