| Nhận định Hạng 2 Anh 11/03/2026 02:45 | ||
![]() Doncaster Rovers | Tỷ lệ Châu Á 1.03 : 0:0 : 0.83 Tỷ lệ Châu Âu 2.63 : 3.4 : 2.4 Tỷ lệ Tài xỉu 0.98 : 2.5 : 0.88 | ![]() Luton Town |
Thông tin trước trận Doncaster Rovers vs Luton Town
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Doncaster Rovers hiện đang có 36 điểm xếp vị trí thứ 21 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Hạng 2 Anh khi thắng 10 hòa 6 thua 17. Đội khách Luton Town trước trận đấu này đang có 47 điểm khi thắng 13 hòa 8 thua 14 xếp vị trí thứ 11 trên bảng xếp hạng.Thống kê đối đầu ở giải bóng đá Hạng 2 Anh
Lịch sử đối đầu cho thấy trong 3 trận làm khách gần đây trên sân vận động Keepmoat Stadium, đội bóng của huấn luyện viên Rob Edwards hòa 1 thua 2, 2/3 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên, tính 7 trận đối đầu đã qua thì Doncaster Rovers thắng 2 hòa 3 thua 2, 4/7 trận đấu đã kết thúc với ít hơn 3 bàn thắng được ghi.
Thông tin trước trận Doncaster Rovers vs Luton Town
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Hạng 2 Anh mùa giải 2025-2026
33 vòng đấu đã qua, Doncaster Rovers ghi được 35 bàn để thủng lưới 56 bàn, 18/33 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 16 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Richie Wellens thắng 6 hòa 4 thua 6, ghi được 21 bàn để thủng lưới 25 bàn, 9/16 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Luton Town thì ghi được 45 bàn để thủng lưới 44 bàn, 18/35 trận đấu có tối đa 2 bàn thắng được ghi. Tính 17 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Rob Edwards thắng 4 hòa 3 thua 10, ghi được 18 bàn để thủng lưới 26 bàn, 9/17 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Doncaster Rovers vs Luton Town tại giải bóng đá Hạng 2 Anh
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 27/09/2025 | Luton Town vs Doncaster Rovers | 1-0 | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 23/03/2019 | Luton Town vs Doncaster Rovers | 4-0 | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 08/09/2018 | Doncaster Rovers vs Luton Town | 2-1 | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 26/04/2008 | Doncaster Rovers vs Luton Town | 2-0 | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 06/10/2007 | Luton Town vs Doncaster Rovers | 1-1 | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 07/05/2005 | Doncaster Rovers vs Luton Town | 3-3 | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 27/11/2004 | Luton Town vs Doncaster Rovers | 1-1 | +0 | Hòa | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Doncaster Rovers, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Doncaster Rovers tại giải Hạng 2 Anh
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 07/03 | Plymouth Argyle | 2-1 | Doncaster Rovers | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 28/02 | Doncaster Rovers | 0-3 | Cardiff City | +1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/02 | Rotherham United | 1-2 | Doncaster Rovers | -0 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 18/02 | Doncaster Rovers | 1-0 | Huddersfield Town | -0 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 07/02 | Wycombe Wanderers | 4-0 | Doncaster Rovers | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 31/01 | Bradford AFC | 1-0 | Doncaster Rovers | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 28/01 | Doncaster Rovers | 3-0 | Leyton Orient | -1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 24/01 | Doncaster Rovers | 3-3 | Wigan Athletic | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 17/01 | AFC Wimbledon | 0-1 | Doncaster Rovers | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 01/01 | Doncaster Rovers | 1-1 | Bolton Wanderers | +1/2 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây của Luton Town tại giải Hạng 2 Anh
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 07/03 | Luton Town | 2-3 | Reading | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 28/02 | Port Vale | 1-1 | Luton Town | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 21/02 | Luton Town | 1-1 | Burton Albion FC | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 19/02 | Wigan Athletic | 1-0 | Luton Town | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 14/02 | Cardiff City | 3-1 | Luton Town | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 07/02 | Luton Town | 2-1 | Bradford AFC | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 31/01 | Luton Town | 1-0 | Blackpool | -3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 28/01 | Huddersfield Town | 1-0 | Luton Town | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 24/01 | Plymouth Argyle | 1-0 | Luton Town | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 17/01 | Luton Town | 2-2 | Lincoln City | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Doncaster Rovers tại giải Hạng 2 Anh
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 28/02 | Doncaster Rovers | 0-3 | Cardiff City | +1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 18/02 | Doncaster Rovers | 1-0 | Huddersfield Town | -0 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 28/01 | Doncaster Rovers | 3-0 | Leyton Orient | -1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 24/01 | Doncaster Rovers | 3-3 | Wigan Athletic | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 01/01 | Doncaster Rovers | 1-1 | Bolton Wanderers | +1/2 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 20/12 | Doncaster Rovers | 1-5 | Plymouth Argyle | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 10/12 | Doncaster Rovers | 0-2 | Stockport County | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 29/11 | Doncaster Rovers | 2-1 | Peterborough United | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 08/11 | Doncaster Rovers | 1-2 | Barnsley | -1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 18/10 | Doncaster Rovers | 1-2 | Northampton Town | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Luton Town tại giải Hạng 2 Anh
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 28/02 | Port Vale | 1-1 | Luton Town | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 19/02 | Wigan Athletic | 1-0 | Luton Town | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 14/02 | Cardiff City | 3-1 | Luton Town | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 28/01 | Huddersfield Town | 1-0 | Luton Town | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 24/01 | Plymouth Argyle | 1-0 | Luton Town | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 01/01 | Exeter City | 1-0 | Luton Town | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 19/12 | Reading | 3-2 | Luton Town | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 10/12 | Leyton Orient | 1-1 | Luton Town | -0 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 22/11 | Barnsley | 5-0 | Luton Town | +1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 08/11 | Stockport County | 0-3 | Luton Town | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |






























