| Nhận định Romania 20/04/2026 21:30 | ||
![]() Botosani | Tỷ lệ Châu Á 0.9 : 0:1 1/4 : 0.9 Tỷ lệ Châu Âu 1.38 : 4.2 : 6.5 Tỷ lệ Tài xỉu 0.9 : 2.75 : 0.9 | ![]() Metaloglobus |
Thông tin trước trận Botosani vs Metaloglobus
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Botosani hiện đang có 42 điểm xếp vị trí thứ 9 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Romania khi thắng 11 hòa 9 thua 10. Đội khách Metaloglobus trước trận đấu này đang có 12 điểm khi thắng 2 hòa 6 thua 21 xếp vị trí thứ 16 trên bảng xếp hạng.
Thông tin trước trận Botosani vs Metaloglobus
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Romania mùa giải 2025-2026
30 vòng đấu đã qua, Botosani ghi được 37 bàn để thủng lưới 29 bàn, 16/30 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 15 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Marius Croitoru thắng 7 hòa 5 thua 3, ghi được 24 bàn để thủng lưới 12 bàn, 9/15 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên.
Đội khách Metaloglobus thì ghi được 24 bàn để thủng lưới 64 bàn, 20/29 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên. Tính 14 trận đấu trên sân khách, Metaloglobus hòa 2 thua 12, ghi được 12 bàn để thủng lưới 39 bàn, 13/14 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Botosani vs Metaloglobus tại giải bóng đá Romania
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 08/02/2026 | Botosani vs Metaloglobus | 3-0 | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 29/09/2025 | Metaloglobus vs Botosani | 0-2 | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Botosani, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Botosani tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 11/04 | UTA Arad | 3-1 | Botosani | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 04/04 | Botosani | 3-2 | Steaua Bucuresti | +1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 23/03 | Hermannstadt | 3-0 | Botosani | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 16/03 | Botosani | 3-2 | Unirea 2004 Slobozia | -1 | Hòa | 2 1/2 | Tài |
| 07/03 | Botosani | 0-1 | Petrolul Ploiesti | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 27/02 | Hermannstadt | 3-1 | Botosani | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 21/02 | Botosani | 1-3 | Universitaea Cluj | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 15/02 | UTA Arad | 2-1 | Botosani | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 08/02 | Botosani | 3-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2-1 | Botosani | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 13/04 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 05/04 | UTA Arad | 5-1 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/03 | Metaloglobus | 1-0 | Petrolul Ploiesti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/03 | Steaua Bucuresti | 0-0 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thắng | 3 1/2 | Xỉu |
| 07/03 | Metaloglobus | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 24/02 | Steaua Bucuresti | 4-1 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thua | 3 1/2 | Tài |
| 14/02 | Metaloglobus | 0-1 | Otelul Galati | +1 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 08/02 | Botosani | 3-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 04/02 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 30/01 | CFR Cluj | 4-2 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Botosani tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/04 | Botosani | 3-2 | Steaua Bucuresti | +1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 16/03 | Botosani | 3-2 | Unirea 2004 Slobozia | -1 | Hòa | 2 1/2 | Tài |
| 07/03 | Botosani | 0-1 | Petrolul Ploiesti | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 21/02 | Botosani | 1-3 | Universitaea Cluj | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 08/02 | Botosani | 3-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 02/02 | Botosani | 0-0 | Otelul Galati | -0 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 20/12 | Botosani | 0-1 | CFR Cluj | -0 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 09/12 | Botosani | 0-0 | Rapid Bucuresti | -0 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 25/11 | Botosani | 1-1 | Dinamo Bucuresti | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 27/10 | Botosani | 2-0 | Hermannstadt | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 05/04 | UTA Arad | 5-1 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 16/03 | Steaua Bucuresti | 0-0 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thắng | 3 1/2 | Xỉu |
| 24/02 | Steaua Bucuresti | 4-1 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thua | 3 1/2 | Tài |
| 08/02 | Botosani | 3-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 30/01 | CFR Cluj | 4-2 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1-0 | Metaloglobus | -1 3/4 | Thắng | 3 | Xỉu |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 4-0 | Metaloglobus | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 01/12 | Petrolul Ploiesti | 4-1 | Metaloglobus | -3/4 | Thua | 2 | Tài |
| 07/11 | Universitaea Cluj | 3-1 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 02/11 | UTA Arad | 2-0 | Metaloglobus | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |


























