|
Nhận định bóng đá CONCACAF Nations League
07/10/2026 02:00 |
||
Montserrat |
Tỷ lệ Châu Á 1 : 0:2 1/2 : 0.8 Tỷ lệ Châu Âu 1.08 : 9 : 17 Tỷ lệ Tài xỉu 1 : 3 : 0.8 |
![]() Turks Caicos Islands |
Nhận định Montserrat vs Turks Caicos Islands của i bóng đá
Phân tích trận đấu Montserrat vs Turks Caicos Islands
Chìa khóa: 8/10 trận gần nhất của Montserrat trên sân nhà về tài.
Nhận định kết quả trận đấu
Montserrat đang là đội có phong độ tốt hơn Turks Caicos Islands trong những trận đấu gần đây. Do vậy khả năng cao đội chủ sân vận động Blakes Estate Stadium sẽ có trận thắng đậm trước Turks Caicos Islands trong trận đối đầu này.
Nhận định số bàn thắng
Theo phân tích đã có từ 3 bàn thắng trở lên. Do vậy trận đấu giữa Montserrat và Turks Caicos Islands khả năng sẽ có ít nhất 3 bàn thắng trở lên.Phân tích phong độ Montserrat vs Turks Caicos Islands
Montserrat thắng 5/10 trận gần đây, thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Willie Donachie không thắng 6/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất.
Turks Caicos Islands không thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Turks Caicos Islands không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo châu á Montserrat vs Turks Caicos Islands
Montserrat không thắng 7/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Willie Donachie thắng kèo 5/10 trận gần đây, không thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Turks Caicos Islands không thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Turks Caicos Islands không thắng kèo 8/10 trận gần đây, không thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo tài xỉu Montserrat vs Turks Caicos Islands
Theo kèo tài xỉu, Montserrat về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Willie Donachie về tài 7/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Turks Caicos Islands về tài 6/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách, Turks Caicos Islands về tài 6/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất.
Dự đoán Montserrat vs Turks Caicos Islands của ibongda
- Chọn: Montserrat (-2 1/2).
- Dự đoán tài xỉu: Tài.
- Dự đoán tỷ số: 4-0.

Đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 24/09/2026 | Turks Caicos Islands vs Montserrat | 0-2 | +2 | Hòa | 3 1/4 | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Montserrat, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
PHẦN MỀM MÁY TÍNH ibongda dự đoán
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Montserrat vs Turks Caicos Islands
| Tiêu chí thống kê | Montserrat (đội nhà) | Turks Caicos Islands (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 3/10 trận gần nhất thắng kèo 5/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 7/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 1/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Montserrat
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 02/10 | CONCACAF Nations League | British Virgin Islands | 0 - 2 | Montserrat * | 2.25 | Thua |
| 24/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 2 | Montserrat * | 2 | Hòa |
| 11/06 | Vòng Loại World Cup (Bắc Mỹ) | Guyana * | 3 - 0 | Montserrat | 0.75 | Thua |
| 05/06 | Vòng Loại World Cup (Bắc Mỹ) | Montserrat * | 1 - 0 | Belize | 0.25 | Thắng |
| 18/11 | CONCACAF Nations League | El Salvador * | 1 - 0 | Montserrat | 2 | Thắng |
| 15/11 | CONCACAF Nations League | Montserrat * | 1 - 2 | St Vincent Grenadines | 0.25 | Thua |
| 14/10 | CONCACAF Nations League | Montserrat * | 0 - 1 | Bonaire | 1.25 | Thua |
| 11/10 | CONCACAF Nations League | Bonaire | 0 - 1 | Montserrat * | 0.25 | Thắng |
| 09/09 | CONCACAF Nations League | St Vincent Grenadines * | 2 - 0 | Montserrat | 0 | Thua |
| 06/09 | CONCACAF Nations League | Montserrat | 1 - 4 | El Salvador * | 1.25 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Turks Caicos Islands
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 05/10 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands * | 3 - 0 | British Virgin Islands | 1.25 | Thắng |
| 30/09 | CONCACAF Nations League | British Virgin Islands | 0 - 3 | Turks Caicos Islands * | 0.25 | Thắng |
| 24/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 2 | Montserrat * | 2 | Hòa |
| 16/10 | CONCACAF Nations League | Belize * | 3 - 0 | Turks Caicos Islands | 2 | Thua |
| 13/10 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands * | 2 - 1 | Anguilla | 0.25 | Thắng |
| 08/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 4 | Belize * | 1.75 | Thua |
| 05/09 | CONCACAF Nations League | Anguilla | 2 - 0 | Turks Caicos Islands * | 0.75 | Thua |
| 21/11 | CONCACAF Nations League | Dominica * | 2 - 0 | Turks Caicos Islands | 1.5-2 | Thua |
| 17/10 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 2 - 2 | British Virgin Islands * | 0.5 | Thắng |
| 13/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 3 | Dominica * | 1-1.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Montserrat
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 02/10 | CONCACAF Nations League | British Virgin Islands | 0 - 2 | Montserrat | 3.25 | Xỉu |
| 24/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 2 | Montserrat | 3.25 | Xỉu |
| 11/06 | Vòng Loại World Cup (Bắc Mỹ) | Guyana | 3 - 0 | Montserrat | 2.25 | Tài |
| 05/06 | Vòng Loại World Cup (Bắc Mỹ) | Montserrat | 1 - 0 | Belize | 2.5 | Xỉu |
| 18/11 | CONCACAF Nations League | El Salvador | 1 - 0 | Montserrat | 3.25 | Xỉu |
| 15/11 | CONCACAF Nations League | Montserrat | 1 - 2 | St Vincent Grenadines | 2.75 | Tài |
| 14/10 | CONCACAF Nations League | Montserrat | 0 - 1 | Bonaire | 2.75 | Xỉu |
| 11/10 | CONCACAF Nations League | Bonaire | 0 - 1 | Montserrat | 2.5 | Xỉu |
| 09/09 | CONCACAF Nations League | St Vincent Grenadines | 2 - 0 | Montserrat | 2.25 | Xỉu |
| 06/09 | CONCACAF Nations League | Montserrat | 1 - 4 | El Salvador | 2.5 | Tài |
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Turks Caicos Islands
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 05/10 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 3 - 0 | British Virgin Islands | 3 | Tài |
| 30/09 | CONCACAF Nations League | British Virgin Islands | 0 - 3 | Turks Caicos Islands | 3 | Tài |
| 24/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 2 | Montserrat | 3.25 | Xỉu |
| 16/10 | CONCACAF Nations League | Belize | 3 - 0 | Turks Caicos Islands | 3.5 | Xỉu |
| 13/10 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 2 - 1 | Anguilla | 2.75 | Tài |
| 08/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 4 | Belize | 3.25 | Tài |
| 05/09 | CONCACAF Nations League | Anguilla | 2 - 0 | Turks Caicos Islands | 2.5 | Xỉu |
| 21/11 | CONCACAF Nations League | Dominica | 2 - 0 | Turks Caicos Islands | 3-3.5 | Xỉu |
| 17/10 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 2 - 2 | British Virgin Islands | 3 | Tài |
| 13/09 | CONCACAF Nations League | Turks Caicos Islands | 0 - 3 | Dominica | 2.5 | Tài |















