|
Nhận định bóng đá Ukraina
03/05/2026 19:30 |
||
Metalist 1925 Kharkiv |
Tỷ lệ Châu Á 0.75 : 1/4:0 : 1.05 Tỷ lệ Châu Âu 2.8 : 2.9 : 2.4 Tỷ lệ Tài xỉu 0.75 : 2 : 1.05 |
![]() Polessya Zhitomir |
Nhận định Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir của i bóng đá
Phân tích trận đấu Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
Chìa khóa: Metalist 1925 Kharkiv thắng 5 trận trên sân nhà gần đây.
Nhận định số bàn thắng
Theo thống kê trận đối đầu trên sân Metalist 1925 Kharkiv sắc xuất cao chỉ có nhiều nhất 2 bàn thắng trở xuống. Cụ thể đã có tối đa 2 bàn thắng trở xuống.Phân tích đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
Lịch sử đối đầu cho thấy trong 2 trận làm khách gần đây trên sân vận động OSC Metalist, đội bóng của huấn luyện viên hòa 2, 1/2 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi, tính 5 trận đối đầu đã qua thì Metalist 1925 Kharkiv hòa 4 thua 1, 3/5 trận đấu có ít hơn 3 bàn thắng được ghi.Phân tích phong độ Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
Metalist 1925 Kharkiv thắng 6/10 trận gần đây, thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Valeriy Kriventsov thắng 6/10 trận gần đây, thắng 5/5 trận gần nhất.
Polessya Zhitomir thắng 6/10 trận gần đây, thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Polessya Zhitomir thắng 8/10 trận gần đây, thắng 4/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo châu á Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
Metalist 1925 Kharkiv thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Valeriy Kriventsov không thắng kèo 6/10 trận gần đây, thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Polessya Zhitomir thắng 7/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Polessya Zhitomir thắng kèo 8/10 trận gần đây, thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo tài xỉu Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
Theo kèo tài xỉu, Metalist 1925 Kharkiv về xỉu 6/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Valeriy Kriventsov về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Polessya Zhitomir về tài 7/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách, Polessya Zhitomir về tài 6/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất.
Dự đoán Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir của ibongda
- Chọn: Metalist 1925 Kharkiv (+1/4).
- Dự đoán tài xỉu: Xỉu.
- Dự đoán tỷ số: 1-0.

Đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 03/11/2025 | Polessya Zhitomir vs Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 19/05/2024 | Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir | 3-3 | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 11/11/2023 | Polessya Zhitomir vs Metalist 1925 Kharkiv | 2-1 | -1 1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 05/04/2021 | Polessya Zhitomir vs Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 | +1/2 | Thua | 2 | Xỉu |
| 05/10/2020 | Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir | 0-0 | +0 | Hòa | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Metalist 1925 Kharkiv, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
PHẦN MỀM MÁY TÍNH ibongda dự đoán
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Metalist 1925 Kharkiv vs Polessya Zhitomir
| Tiêu chí thống kê | Metalist 1925 Kharkiv (đội nhà) | Polessya Zhitomir (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 6/10 trận gần nhất thắng kèo 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 7/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 4/10 trận gần nhất về tài 3/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 7/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 1/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/04 | Ukraina | Lnz Cherkasy * | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv | 0.25 | Thắng |
| 15/04 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv * | 4 - 0 | Veres Rivne | 0.75 | Thắng |
| 11/04 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Dynamo Kyiv * | 0.5 | Thắng |
| 04/04 | Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv * | 0.25 | Thua |
| 19/03 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv * | 2 - 0 | Sc Poltava | 2.25 | Thua |
| 15/03 | Ukraina | Shakhtar Donetsk * | 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv | 1.5 | Thắng |
| 09/03 | Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 3 | Metalist 1925 Kharkiv * | 0.5 | Thắng |
| 28/02 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv * | 1 - 0 | PFC Oleksandria | 0.75 | Thắng |
| 21/02 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv * | 0 - 0 | Kryvbas | 0.25 | Thua |
| 06/02 | Giao Hữu | Hammarby * | 4 - 3 | Metalist 1925 Kharkiv | 0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Polessya Zhitomir
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/04 | Ukraina | Polessya Zhitomir * | 3 - 1 | Obolon Kiev | 1.75 | Thắng |
| 20/04 | Ukraina | Shakhtar Donetsk * | 1 - 0 | Polessya Zhitomir | 0.5 | Thua |
| 10/04 | Ukraina | Sc Poltava | 0 - 4 | Polessya Zhitomir * | 2.5 | Thắng |
| 05/04 | Ukraina | Polessya Zhitomir * | 1 - 1 | Veres Rivne | 1.25 | Thua |
| 18/03 | Ukraina | Kudrivka | 0 - 2 | Polessya Zhitomir * | 1.25 | Thắng |
| 08/03 | Ukraina | Polessya Zhitomir | 1 - 2 | Dynamo Kyiv * | 0.25 | Thua |
| 28/02 | Ukraina | Lnz Cherkasy * | 1 - 3 | Polessya Zhitomir | 0 | Thắng |
| 22/02 | Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | Polessya Zhitomir * | 0.25 | Thắng |
| 06/02 | Giao Hữu | Hacken * | 1 - 5 | Polessya Zhitomir | 0.75 | Thắng |
| 27/01 | Giao Hữu | Polessya Zhitomir * | 2 - 1 | Stromsgodset | 0.25 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/04 | Ukraina | Lnz Cherkasy | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv | 1.75 | Tài |
| 15/04 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 4 - 0 | Veres Rivne | 2.25 | Tài |
| 11/04 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Dynamo Kyiv | 2.25 | Xỉu |
| 04/04 | Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv | 1.75 | Xỉu |
| 19/03 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | Sc Poltava | 3 | Xỉu |
| 15/03 | Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv | 2.25 | Xỉu |
| 09/03 | Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 3 | Metalist 1925 Kharkiv | 2 | Tài |
| 28/02 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | PFC Oleksandria | 2.25 | Xỉu |
| 21/02 | Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 0 | Kryvbas | 2.25 | Xỉu |
| 06/02 | Giao Hữu | Hammarby | 4 - 3 | Metalist 1925 Kharkiv | 2.5 | Tài |
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Polessya Zhitomir
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/04 | Ukraina | Polessya Zhitomir | 3 - 1 | Obolon Kiev | 2.5 | Tài |
| 20/04 | Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Polessya Zhitomir | 2.25 | Xỉu |
| 10/04 | Ukraina | Sc Poltava | 0 - 4 | Polessya Zhitomir | 3.25 | Tài |
| 05/04 | Ukraina | Polessya Zhitomir | 1 - 1 | Veres Rivne | 2.25 | Xỉu |
| 18/03 | Ukraina | Kudrivka | 0 - 2 | Polessya Zhitomir | 2.25 | Xỉu |
| 08/03 | Ukraina | Polessya Zhitomir | 1 - 2 | Dynamo Kyiv | 2.25 | Tài |
| 28/02 | Ukraina | Lnz Cherkasy | 1 - 3 | Polessya Zhitomir | 1.75 | Tài |
| 22/02 | Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | Polessya Zhitomir | 1.75 | Tài |
| 06/02 | Giao Hữu | Hacken | 1 - 5 | Polessya Zhitomir | 2.75 | Tài |
| 27/01 | Giao Hữu | Polessya Zhitomir | 2 - 1 | Stromsgodset | 3 | Tài |















