|
Nhận định bóng đá Copa Sudamericana
30/04/2026 05:00 |
||
Ca Juventud De Las Piedras |
Tỷ lệ Châu Á 0.88 : 0:1/4 : 0.98 Tỷ lệ Châu Âu 2.1 : 3.1 : 3.9 Tỷ lệ Tài xỉu 1 : 2 : 0.85 |
![]() Academia Puerto Cabello |
Nhận định Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello của i bóng đá
Phân tích trận đấu Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello
Chìa khóa: 5/6 trận gần nhất của Academia Puerto Cabello về tài.
Nhận định kết quả trận đấu
Academia Puerto Cabello khả năng khá lớn sẽ không có trận thua trong trận đấu này khi đang có phong độ tốt hơn Ca Juventud De Las Piedras.
Nhận định số bàn thắng
Thống kê cho thấy khả năng khá lớn trận đối đầu trên sân 3 giữa Ca Juventud De Las Piedras và Academia Puerto Cabello sẽ có từ 3 bàn thắng được ghi. Cụ thể đã có từ 3 bàn thắng trở lên.Phân tích phong độ Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello
Ca Juventud De Las Piedras không thắng 9/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Jose Puente không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất.
Academia Puerto Cabello không thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Academia Puerto Cabello không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 5/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo châu á Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello
Ca Juventud De Las Piedras không thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Jose Puente không thắng kèo 6/10 trận gần đây, không thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Academia Puerto Cabello thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Academia Puerto Cabello thắng kèo 5/10 trận gần đây, không thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo tài xỉu Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello
Theo kèo tài xỉu, Ca Juventud De Las Piedras về tài 5/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Jose Puente về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Academia Puerto Cabello về tài 8/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất. Trên sân khách, Academia Puerto Cabello về tài 6/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất.
Dự đoán Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello của ibongda
- Chọn: Academia Puerto Cabello (+1/4).
- Dự đoán tài xỉu: Tài.
- Dự đoán tỷ số: 1-2.
Đối đầu Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Ca Juventud De Las Piedras, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
PHẦN MỀM MÁY TÍNH ibongda dự đoán
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Ca Juventud De Las Piedras vs Academia Puerto Cabello
| Tiêu chí thống kê | Ca Juventud De Las Piedras (đội nhà) | Academia Puerto Cabello (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng kèo 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 6/10 trận gần nhất thắng 5/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 5/10 trận gần nhất về tài 3/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 8/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 1/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 4/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Ca Juventud De Las Piedras
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 25/04 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras | 1 - 1 | Liverpool P. * | 0.25 | Thắng |
| 21/04 | Uruguay | CA Penarol * | 2 - 2 | Ca Juventud De Las Piedras | 1.25 | Thắng |
| 17/04 | Copa Sudamericana | Atletico Mineiro * | 2 - 1 | Ca Juventud De Las Piedras | 1.5 | Thắng |
| 13/04 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras * | 1 - 0 | Ca Progreso | 0.25 | Thắng |
| 10/04 | Copa Sudamericana | Ca Juventud De Las Piedras * | 1 - 1 | Cienciano | 0.5 | Thua |
| 04/04 | Uruguay | Racing Club Montevideo * | 2 - 1 | Ca Juventud De Las Piedras | 0.5 | Thua |
| 31/03 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras * | 1 - 2 | Boston River | 0.25 | Thua |
| 26/03 | Uruguay | Cerro Montevideo | 1 - 0 | Ca Juventud De Las Piedras * | 0.25 | Thua |
| 22/03 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras * | 0 - 1 | Albion Fc Uru | 0.25 | Thua |
| 17/03 | Uruguay | Danubio FC * | 4 - 1 | Ca Juventud De Las Piedras | 0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Academia Puerto Cabello
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/04 | Venezuela | Monagas SC | 1 - 1 | Academia Puerto Cabello * | 0.25 | Thua |
| 22/04 | Venezuela | Academia Puerto Cabello * | 3 - 1 | Trujillanos FC | 1.5 | Thắng |
| 12/04 | Venezuela | Portuguesa de Desportos * | 3 - 0 | Academia Puerto Cabello | 0.25 | Thua |
| 09/04 | Copa Sudamericana | Academia Puerto Cabello | 2 - 1 | Atletico Mineiro * | 0.5 | Thắng |
| 24/03 | Venezuela | Carabobo * | 1 - 1 | Academia Puerto Cabello | 0.25 | Thắng |
| 18/03 | Venezuela | Academia Puerto Cabello * | 3 - 0 | Universidad Central Venezuela | 0.5 | Thắng |
| 14/03 | Venezuela | Deportivo La Guaira * | 0 - 0 | Academia Puerto Cabello | 0.5 | Thắng |
| 28/02 | Venezuela | Academia Puerto Cabello * | 1 - 2 | Estudiantes Merida | 0.75 | Thua |
| 22/02 | Venezuela | Rayo Zuliano | 2 - 1 | Academia Puerto Cabello * | 0.25 | Thua |
| 15/02 | Venezuela | Academia Puerto Cabello * | 2 - 0 | Zamora Barinas | 0.75 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Ca Juventud De Las Piedras
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 25/04 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras | 1 - 1 | Liverpool P. | 2.25 | Xỉu |
| 21/04 | Uruguay | CA Penarol | 2 - 2 | Ca Juventud De Las Piedras | 2.5 | Tài |
| 17/04 | Copa Sudamericana | Atletico Mineiro | 2 - 1 | Ca Juventud De Las Piedras | 2.75 | Tài |
| 13/04 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras | 1 - 0 | Ca Progreso | 2.25 | Xỉu |
| 10/04 | Copa Sudamericana | Ca Juventud De Las Piedras | 1 - 1 | Cienciano | 2.5 | Xỉu |
| 04/04 | Uruguay | Racing Club Montevideo | 2 - 1 | Ca Juventud De Las Piedras | 2.25 | Tài |
| 31/03 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras | 1 - 2 | Boston River | 2 | Tài |
| 26/03 | Uruguay | Cerro Montevideo | 1 - 0 | Ca Juventud De Las Piedras | 2 | Xỉu |
| 22/03 | Uruguay | Ca Juventud De Las Piedras | 0 - 1 | Albion Fc Uru | 2 | Xỉu |
| 17/03 | Uruguay | Danubio FC | 4 - 1 | Ca Juventud De Las Piedras | 2 | Tài |
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Academia Puerto Cabello
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/04 | Venezuela | Monagas SC | 1 - 1 | Academia Puerto Cabello | 2.5 | Xỉu |
| 22/04 | Venezuela | Academia Puerto Cabello | 3 - 1 | Trujillanos FC | 2.25 | Tài |
| 12/04 | Venezuela | Portuguesa de Desportos | 3 - 0 | Academia Puerto Cabello | 2.25 | Tài |
| 09/04 | Copa Sudamericana | Academia Puerto Cabello | 2 - 1 | Atletico Mineiro | 2 | Tài |
| 24/03 | Venezuela | Carabobo | 1 - 1 | Academia Puerto Cabello | 2 | Tài |
| 18/03 | Venezuela | Academia Puerto Cabello | 3 - 0 | Universidad Central Venezuela | 2 | Tài |
| 14/03 | Venezuela | Deportivo La Guaira | 0 - 0 | Academia Puerto Cabello | 2 | Xỉu |
| 28/02 | Venezuela | Academia Puerto Cabello | 1 - 2 | Estudiantes Merida | 2 | Tài |
| 22/02 | Venezuela | Rayo Zuliano | 2 - 1 | Academia Puerto Cabello | 2.25 | Tài |
| 15/02 | Venezuela | Academia Puerto Cabello | 2 - 0 | Zamora Barinas | 2 | Tài |















