|
Nhận định bóng đá Hạng nhất Brisbane Úc
27/06/2026 16:15 |
||
University of Queensland |
Tỷ lệ Châu Á 0.83 : 1 1/2:0 : 0.98 Tỷ lệ Châu Âu 4.5 : 5.25 : 1.42 Tỷ lệ Tài xỉu 0.9 : 4 : 0.9 |
![]() Moggill |
Nhận định University of Queensland vs Moggill của i bóng đá
Phân tích trận đấu University of Queensland vs Moggill
Chìa khóa: 5 trận gần nhất của Moggill trên sân khách về tài.
Nhận định kết quả trận đấu
Moggill khả năng cao sẽ có trận thắng cách biệt trong trận đấu này khi đang có phong độ tốt hơn University of Queensland.
Nhận định số bàn thắng
Theo phân tích đã về tài. Điều đó cho thấy khả năng trận đấu giữa University of Queensland và Moggill sẽ có từ 3 bàn thắng được ghi.Phân tích phong độ University of Queensland vs Moggill
University of Queensland không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà University of Queensland không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất.
Moggill thắng 6/10 trận gần đây, thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Moggill không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 5/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo châu á University of Queensland vs Moggill
University of Queensland không thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà University of Queensland không thắng kèo 6/10 trận gần đây, không thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Moggill thắng 5/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách Moggill không thắng kèo 6/10 trận gần đây, không thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Phân tích phong độ kèo tài xỉu University of Queensland vs Moggill
Theo kèo tài xỉu, University of Queensland về tài 7/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, University of Queensland về tài 7/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Moggill về tài 6/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất. Trên sân khách, Moggill về tài 5/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất.
Dự đoán University of Queensland vs Moggill của ibongda
- Chọn: Moggill (-1 1/2).
- Dự đoán tài xỉu: Tài.
- Dự đoán tỷ số: 1-4.

Đối đầu University of Queensland vs Moggill
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 28/03/2026 | Moggill vs University of Queensland | 6-3 | -1/2 | Thua | 4 | Tài |
| 09/04/2025 | Moggill vs University of Queensland | 2-2 | +0 | Hòa | Tài | |
| 29/07/2017 | Moggill vs University of Queensland | 0-5 | +0 | Thắng | Tài | |
| 06/05/2017 | University of Queensland vs Moggill | 6-1 | -1 1/4 | Thắng | 3 3/4 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho University of Queensland, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
PHẦN MỀM MÁY TÍNH ibongda dự đoán
Số liệu thống kê kết quả gần đây của University of Queensland vs Moggill
| Tiêu chí thống kê | University of Queensland (đội nhà) | Moggill (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng kèo 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 7/10 trận gần nhất về tài 7/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 5/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 4/5 trận gần nhất về tài 4/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 4/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của University of Queensland
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 19/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | Yeronga Eagles * | 3 - 0 | University of Queensland | 1.5 | Thua |
| 13/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 3 - 3 | Newmarket Sfc * | 1.75 | Thắng |
| 06/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland * | 0 - 5 | Ipswich Knights Sc | 0.75 | Thua |
| 16/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland * | 2 - 3 | Springfield United | 0 | Thua |
| 10/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Logan Roos * | 2 - 3 | University of Queensland | 0.5 | Thắng |
| 02/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland * | 7 - 2 | Redcliffe Pcyc | 2.5 | Thắng |
| 26/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland * | 1 - 1 | North Pine | 0.5 | Thua |
| 14/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 1 - 2 | North Lakes United * | 0.25 | Thua |
| 28/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill * | 6 - 3 | University of Queensland | 0.5 | Thua |
| 21/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 6 - 4 | Yeronga Eagles * | 0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Moggill
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 13/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill * | 2 - 1 | Mount Gravatt | 2.25 | Thua |
| 31/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill * | 3 - 1 | Yeronga Eagles | 0 | Thắng |
| 20/05 | Australia FFA Cup | Peninsula Power * | 4 - 1 | Moggill | 3.5 | Thắng |
| 10/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Ipswich Knights Sc | 3 - 2 | Moggill * | 2.25 | Thua |
| 02/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill * | 7 - 0 | North Brisbane | 2.75 | Thắng |
| 24/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | Ac Carina * | 2 - 2 | Moggill | 0.75 | Thắng |
| 12/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | Logan Roos | 2 - 1 | Moggill * | 0.25 | Thua |
| 28/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill * | 6 - 3 | University of Queensland | 0.5 | Thắng |
| 21/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | North Pine | 2 - 1 | Moggill * | 1 | Thua |
| 15/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | Mount Gravatt | 0 - 0 | Moggill * | 0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của University of Queensland
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 19/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | Yeronga Eagles | 3 - 0 | University of Queensland | 4.25 | Xỉu |
| 13/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 3 - 3 | Newmarket Sfc | 4 | Tài |
| 06/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 0 - 5 | Ipswich Knights Sc | 4 | Tài |
| 16/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 2 - 3 | Springfield United | 3.75 | Tài |
| 10/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Logan Roos | 2 - 3 | University of Queensland | 4.5 | Tài |
| 02/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 7 - 2 | Redcliffe Pcyc | 5 | Tài |
| 26/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 1 - 1 | North Pine | 4 | Xỉu |
| 14/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 1 - 2 | North Lakes United | 4.25 | Xỉu |
| 28/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill | 6 - 3 | University of Queensland | 4 | Tài |
| 21/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland | 6 - 4 | Yeronga Eagles | 4 | Tài |
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Moggill
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 13/06 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill | 2 - 1 | Mount Gravatt | 4.25 | Xỉu |
| 31/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill | 3 - 1 | Yeronga Eagles | 3.75 | Tài |
| 20/05 | Australia FFA Cup | Peninsula Power | 4 - 1 | Moggill | 5 | Tài |
| 10/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Ipswich Knights Sc | 3 - 2 | Moggill | 4.25 | Tài |
| 02/05 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill | 7 - 0 | North Brisbane | 4.25 | Tài |
| 24/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | Ac Carina | 2 - 2 | Moggill | 4 | Tài |
| 12/04 | Hạng nhất Brisbane Úc | Logan Roos | 2 - 1 | Moggill | 4.25 | Xỉu |
| 28/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill | 6 - 3 | University of Queensland | 4 | Tài |
| 21/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | North Pine | 2 - 1 | Moggill | 3.75 | Xỉu |
| 15/03 | Hạng nhất Brisbane Úc | Mount Gravatt | 0 - 0 | Moggill | 4 | Xỉu |















