Toronto FC |
05:00 13/08/2017 90' 4 - 1 |
![]() Portland Timbers |
Xem trực tiếp: Link sopcast bóng đá Nhà nghề Mỹ MLS | Link sopcast Toronto FC vs Portland Timbers | livescore, trực tiếp bóng đá
Link sopcast HD, link sopcast K+, link sopcast VTV3, link xem bong da
ket qua bong da truc tuyen
Tường thuật trực tiếp Toronto FC vs Portland Timbers
- 90'
Vào !!! Vào phút 90' của trận đấu, cầu thủ đã ghi bàn rút ngắn tỷ số cho đội khách xuống còn 4 - 1
Vào !!! Cầu thủ Delgado M. đã ghi bàn thắng gia tăng cách biệt thành 4 bàn cho đội chủ nhà. Tỷ số trận đấu được nâng lên 4 - 0
Bên phía đội chủ nhà Toronto FC có sự thay đổi người. Cầu thủ Ricketts T.
Bên phía đội chủ nhà Toronto FC có sự thay đổi người. Cầu thủ Osorio J.
Vào !!! Cầu thủ Morrow J. đã ghi bàn thắng gia tăng cách biệt thành 3 bàn cho đội chủ nhà. Tỷ số trận đấu được nâng lên 3 - 0
đội khách Portland Timbers có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Mattocks D.
đội khách Portland Timbers có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Guzman D.
Vào !!! Cầu thủ Vazquez V. (Giovinco S.) đã ghi bàn thắng gia tăng cách biệt thành 2 bàn cho đội chủ nhà. Tỷ số trận đấu được nâng lên 2 - 0
Vào !!! Rất bất ngờ, Morrow J. đã mở tỷ số trận đấu. 1 - 0 nghiêng về Toronto FC
Giovinco S. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
Bên phía đội chủ nhà Toronto FC có sự thay đổi người. Cầu thủ Hernandez J.
đội khách Portland Timbers có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Gleeson J.Chưa có thông tin thống kê của trận đấu !
Đội hình chính thức và dự bị của 2 đội
Toronto FC
| 17 | Altidore J. |
| 25 | Bono A. (G) |
| 4 | Bradley M. |
| 18 | Delgado M. |
| 10 | Giovinco S. |
| 6 | Hagglund N. |
| 26 | Hasler N. |
| 23 | Mavinga C. |
| 2 | Morrow J. |
| 7 | Vazquez V. |
| 15 | Zavaleta E. |
| 14 | Chapman J. |
| 44 | Edwards R. |
| 9 | Endoh T. |
| 12 | Hernandez J. |
| 21 | Osorio J. |
| 87 | Ricketts T. |
Portland Timbers
| 5 | Andriuskevicius V. |
| 10 | Blanco S. |
| 21 | Chara D. |
| 90 | Gleeson J. (G) |
| 20 | Guzman D. |
| 33 | Mabiala L. |
| 11 | Mattocks D. |
| 6 | Nagbe D. |
| 13 | Olum L. |
| 2 | Powell A. |
| 8 | Valeri D. |
| 19 | Arboleda V. |
| 27 | Asprilla D. |
| 17 | Ebobisse J. |
| 18 | Okugo A. |
| 16 | Valentin Z. |
| 14 | Zemanski B. |
Tuong thuat truc tiep bong da
















