![]() Spartak Tambov |
17:30 21/10/2017 89' 3 - 1 |
![]() Sibir |
Xem trực tiếp: Link sopcast bóng đá Hạng nhất Nga | Link sopcast Spartak Tambov vs Sibir | livescore, trực tiếp bóng đá
Link sopcast HD, link sopcast K+, link sopcast VTV3, link xem bong da
ket qua bong da truc tuyen
Tường thuật trực tiếp Spartak Tambov vs Sibir
- 87'
Bên phía đội chủ nhà Spartak Tambov có sự thay đổi người. Cầu thủ A PHP Error was encountered
Severity: Notice
Message: Undefined index: in_fp
Filename: views/html_auto_news_one_match.php
Line Number: 246
vào sân thay cho .A PHP Error was encountered
Severity: Notice
Message: Undefined index: out_fp
Filename: views/html_auto_news_one_match.php
Line Number: 246

Vào !!! Cầu thủ Chernyshov O. đã ghi bàn thắng gia tăng cách biệt thành 2 bàn cho đội chủ nhà. Tỷ số trận đấu được nâng lên 3 - 1
Bên phía đội chủ nhà Spartak Tambov có sự thay đổi người. Cầu thủ Chernyshov O.
Dutov A. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
Vào !!! Cầu thủ Skvortsov A. đã đưa đội chủ nhà Spartak Tambov vươn lên dẫn trước 2 - 1 .
Vào !!! Cầu thủ Mishchenko M. đã ghi bàn thắng san bằng tỷ số 1 - 1 cho đội khách Sibir. Qua đó đưa hai đội trở lại vạch xuất phát
Skvortsov A. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
Cebotaru E. bên phía Sibir đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Vào !!! Rất bất ngờ, Shevchuk S. (Penalty) đã mở tỷ số trận đấu. 1 - 0 nghiêng về Spartak Tambov
Mishchenko M. bên phía Sibir đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáoChưa có thông tin thống kê của trận đấu !
Đội hình chính thức và dự bị của 2 đội
Spartak Tambov
| 96 | Bystrov M. |
| 15 | Chasovskikh A. |
| 29 | Gorbatyuk A. |
| 69 | Ignatovich P. |
| 81 | Kascelan M. |
| 70 | Murnin A. |
| 4 | Ovsijenko J. |
| 2 | Rybin A. |
| 11 | Shevchuk S. |
| 92 | Skvortsov A. |
| 1 | Smirnov O. (G) |
| 7 | Chernyshov O. |
| 6 | Dutov A. |
| 33 | Gultyaev I. |
| 10 | Kukharchuk I. |
| 19 | Mikhalev A. |
| 25 | Poyarkov D. |
| 8 | Ryzhkov V. |
| 5 | Shlyakov E. |
| 30 | Trusevich M. |
Sibir
| 10 | Andreev M. |
| 37 | Cebotaru E. |
| 11 | Degtjarev A. |
| 28 | Magal R. |
| 8 | Makarenko A. |
| 25 | Mishchenko M. |
| 3 | Plopa M. |
| 13 | Rukhaia G. |
| 4 | Tskhovrebov V. |
| 22 | Tsygan N. (G) |
| 9 | Zhitnev M. |
| 2 | Aravin A. |
| 19 | Azarov V. |
| 90 | Galysh V. |
| 5 | Kushniruk A. |
| 17 | Parfinovich R. |
| 20 | Polyutkin A. |
Tuong thuat truc tiep bong da
















