![]() Helsingborg IF |
21:00 16/04/2016 FT 3 - 1 |
![]() Falkenbergs FF |
Xem trực tiếp: Link sopcast bóng đá Thụy Điển | Link sopcast Helsingborg IF vs Falkenbergs FF | livescore, trực tiếp bóng đá
Link sopcast HD, link sopcast K+, link sopcast VTV3, link xem bong da
ket qua bong da truc tuyen
Tường thuật trực tiếp Helsingborg IF vs Falkenbergs FF
- 89'
Bên phía đội chủ nhà Helsingborg IF có sự thay đổi người. Cầu thủ Johansson C.
vào sân thay cho Larsson J..
đội khách Falkenbergs FF có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Nilsson G.
Bên phía đội chủ nhà Helsingborg IF có sự thay đổi người. Cầu thủ Wede C.
đội khách Falkenbergs FF có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Araba H.
đội khách Falkenbergs FF có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Nazari A.
Vào !!! Cầu thủ Bojanic D. (Penalty) đã ghi bàn thắng gia tăng cách biệt thành 2 bàn cho đội chủ nhà. Tỷ số trận đấu được nâng lên 3 - 1
Nilsson G. bên phía Falkenbergs FF đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Vào !!! Cầu thủ Eriksson A. (Bojanic D.) đã đưa đội chủ nhà Helsingborg IF vươn lên dẫn trước 2 - 1 .
Vào !!! Cầu thủ Hallenius L. (Eriksson A.) đã ghi bàn thắng san bằng tỷ số 1 - 1 cho đội chủ nhà Helsingborg IF
Vào !!! Svensson D. đã mở tỷ số trận đấu. Tỷ số tạm thời là 0 - 1 nghiêng về Falkenbergs FFChưa có thông tin thống kê của trận đấu !
Đội hình chính thức và dự bị của 2 đội
Helsingborg IF
| 27 | Atakora L. |
| 25 | Bindelov F. |
| 19 | Bojanic D. |
| 41 | Chencinski T. (G) |
| 8 | Christensen M. |
| 11 | Eriksson A. |
| 15 | Hallenius L. |
| 3 | Helstrup F. |
| 18 | Larsson J. |
| 26 | Larsson P. |
| 10 | Wede A. |
| 4 | Andersson C. |
| 29 | Bjorkman J. |
| 2 | Johansson C. |
| 9 | Rusike M. |
| 20 | Wede C. |
Falkenbergs FF
| 18 | Araba H. |
| 12 | Carlsson C. |
| 10 | Jakobsen A. |
| 33 | Joza T. |
| 21 | Juel-Nielsen T. |
| 1 | Martler O. (G) |
| 19 | Nazari A. |
| 9 | Nilsson G. |
| 2 | Sjostedt R. |
| 7 | Svensson D. |
| 11 | Vall J. |
| 14 | Karlsson P. |
| 8 | Karlsson T. |
| 42 | Krizanovic Z. |
| 77 | Mustafa K. |
| 20 | Pelvas A. |
| 15 | Rodevag S. |
Tuong thuat truc tiep bong da

















