![]() Falkenbergs FF |
00:00 23/04/2016 FT 2 - 1 |
![]() IFK Norrkoping |
Xem trực tiếp: Link sopcast bóng đá Thụy Điển | Link sopcast Falkenbergs FF vs IFK Norrkoping | livescore, trực tiếp bóng đá
Link sopcast HD, link sopcast K+, link sopcast VTV3, link xem bong da
ket qua bong da truc tuyen
Tường thuật trực tiếp Falkenbergs FF vs IFK Norrkoping
- 82'
Vào !!! Cầu thủ Juel-Nielsen T. (Karlsson T.) đã đưa đội chủ nhà Falkenbergs FF vươn lên dẫn trước 2 - 1 .
đội khách IFK Norrkoping có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Traustason A.
Vào !!! Cầu thủ Hadenius A. (Tkalcic N.) đã ghi bàn thắng san bằng tỷ số 1 - 1 cho đội khách IFK Norrkoping. Qua đó đưa hai đội trở lại vạch xuất phát
Bên phía đội chủ nhà Falkenbergs FF có sự thay đổi người. Cầu thủ Karlsson T.
Johansson A. bên phía IFK Norrkoping đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
đội khách IFK Norrkoping có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Telo C.
Joza T. bên phía Falkenbergs FF đã phải nhận thẻ vàng thứ 2 và rời sân. Anh đang đẩy các đông đội vào tình thế khó khăn khi phải chơi với 10 trên sân
Sjolund D. bên phía IFK Norrkoping đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Joza T. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
Araba H. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
Bên phía đội chủ nhà Falkenbergs FF có sự thay đổi người. Cầu thủ Araba H.
Wahlqvist L. bên phía IFK Norrkoping đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Vào !!! Rất bất ngờ, Nilsson G. (Carlsson C.) đã mở tỷ số trận đấu. 1 - 0 nghiêng về Falkenbergs FF
đội khách IFK Norrkoping có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Nilsson D.Chưa có thông tin thống kê của trận đấu !
Đội hình chính thức và dự bị của 2 đội
Falkenbergs FF
| 12 | Carlsson C. |
| 10 | Jakobsen A. |
| 33 | Joza T. |
| 21 | Juel-Nielsen T. |
| 42 | Krizanovic Z. |
| 1 | Martler O. (G) |
| 19 | Nazari A. |
| 9 | Nilsson G. |
| 2 | Sjostedt R. |
| 7 | Svensson D. |
| 11 | Vall J. |
| 18 | Araba H. |
| 14 | Karlsson P. |
| 8 | Karlsson T. |
| 70 | Ofosuheme L. |
| 20 | Pelvas A. |
| 15 | Rodevag S. |
IFK Norrkoping
| 19 | Andersson S. |
| 7 | Blomqvist A. |
| 3 | Fjoluson J. |
| 4 | Johansson A. |
| 91 | Nilsson D. (G) |
| 5 | Nyman C. |
| 20 | Sjolund D. |
| 11 | Telo C. |
| 30 | Tkalcic N. |
| 9 | Traustason A. |
| 6 | Wahlqvist L. |
| 2 | Castegren H. |
| 24 | Citaku G. |
| 25 | Dagerstal F. |
| 16 | Enarsson J. |
| 21 | Hadenius A. |
| 27 | Tekie T. |
Tuong thuat truc tiep bong da

















