| Nhận định Nhật Bản 21/08/2026 17:30 | ||
![]() Tokyo | Tỷ lệ Châu Á 0.88 : 0:1 : 0.93 Tỷ lệ Châu Âu 1.53 : 4.1 : 6 Tỷ lệ Tài xỉu 0.95 : 2.5 : 0.85 | ![]() JEF United Ichihara |
Thông tin trước trận Tokyo vs JEF United Ichihara
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Tokyo hiện đang có 2 điểm xếp vị trí thứ 15 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Nhật Bản khi hòa 2 thua 1. Đội khách JEF United Ichihara trước trận đấu này đang có 1 điểm khi hòa 1 thua 2 xếp vị trí thứ 20 trên bảng xếp hạng.
Thông tin trước trận Tokyo vs JEF United Ichihara
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026
3 vòng đấu đã qua, Tokyo ghi được 5 bàn để thủng lưới 9 bàn, 11/3 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi. Tính 1 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Albert Puig Ortoneda thua 1, ghi được 1 bàn để thủng lưới 5 bàn, 5/1 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách JEF United Ichihara thì ghi được 2 bàn để thủng lưới 9 bàn, 8/3 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên. Tính 2 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Juan Esnaider Ruiz hòa 1 thua 1, ghi được 2 bàn để thủng lưới 5 bàn, 5/2 trận đấu có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Tokyo vs JEF United Ichihara tại giải bóng đá Nhật Bản
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 06/05/2026 | Tokyo vs JEF United Ichihara | 0-3 | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 22/11/2009 | JEF United Ichihara vs FC Tokyo | 2-1 | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 18/04/2009 | FC Tokyo vs JEF United Ichihara | 1-2 | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 06/12/2008 | JEF United Ichihara vs FC Tokyo | 4-2 | +0 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 29/06/2008 | FC Tokyo vs JEF United Ichihara | 1-1 | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 30/09/2007 | JEF United Ichihara vs FC Tokyo | 3-2 | -1/4 | Thua | 3 | Tài |
| 12/05/2007 | FC Tokyo vs JEF United Ichihara | 4-1 | +0 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 20/08/2006 | JEF United Ichihara vs FC Tokyo | 3-4 | -3/4 | Thắng | 3 | Tài |
| 15/04/2006 | FC Tokyo vs JEF United Ichihara | 2-3 | -1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 20/11/2005 | FC Tokyo vs JEF United Ichihara | 2-1 | +0 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 14/05/2005 | JEF United Ichihara vs FC Tokyo | 2-1 | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 23/11/2004 | FC Tokyo vs JEF United Ichihara | 3-3 | +0 | Hòa | Tài | |
| 16/06/2004 | JEF United Ichihara vs FC Tokyo | 2-2 | +0 | Hòa | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Tokyo, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Tokyo tại giải Nhật Bản
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 15/08 | Vissel Kobe | 2-2 | Tokyo | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 08/08 | Tokyo | 1-5 | Machida Zelvia | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 06/06 | Tokyo | 1-3 | Cerezo Osaka | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 30/05 | Cerezo Osaka | 2-2 | Tokyo | -0 | Hòa | 2 1/2 | Tài |
| 23/05 | Kashima Antlers | 1-0 | Tokyo | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/05 | Urawa Red Diamonds | 0-0 | Tokyo | -0 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 10/05 | Tokyo | 2-1 | Tokyo Verdy | -1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 06/05 | Tokyo | 0-3 | JEF United Ichihara | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 02/05 | Tokyo | 2-0 | Kawasaki Frontale | -1/2 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 29/04 | Kashiwa Reysol | 1-3 | Tokyo | -0 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây của JEF United Ichihara tại giải Nhật Bản
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 15/08 | JEF United Ichihara | 0-4 | Machida Zelvia | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 08/08 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 | JEF United Ichihara | -1 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 06/06 | JEF United Ichihara | 1-2 | Avispa Fukuoka | -0 | Thua | 2 | Tài |
| 30/05 | Avispa Fukuoka | 2-2 | JEF United Ichihara | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 23/05 | Kashiwa Reysol | 4-2 | JEF United Ichihara | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 17/05 | JEF United Ichihara | 0-2 | Kashima Antlers | +3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 10/05 | JEF United Ichihara | 0-2 | Machida Zelvia | +3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 06/05 | Tokyo | 0-3 | JEF United Ichihara | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 02/05 | Urawa Red Diamonds | 2-0 | JEF United Ichihara | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 29/04 | JEF United Ichihara | 2-3 | Yokohama F Marinos | +1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Tokyo tại giải Nhật Bản
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 08/08 | Tokyo | 1-5 | Machida Zelvia | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 06/06 | Tokyo | 1-3 | Cerezo Osaka | -1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 10/05 | Tokyo | 2-1 | Tokyo Verdy | -1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 06/05 | Tokyo | 0-3 | JEF United Ichihara | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 02/05 | Tokyo | 2-0 | Kawasaki Frontale | -1/2 | Thắng | 2 3/4 | Xỉu |
| 24/04 | Tokyo | 5-2 | Mito Hollyhock | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 28/02 | Tokyo | 0-2 | Kashiwa Reysol | -0 | Thua | 2 3/4 | Xỉu |
| 06/12 | Tokyo | 1-1 | Albirex Niigata Japan | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 25/10 | Tokyo | 3-1 | Okayama FC | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 28/09 | Tokyo | 2-3 | Yokohama F Marinos | +0 | Thua | Tài |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của JEF United Ichihara tại giải Nhật Bản
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 08/08 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 | JEF United Ichihara | -1 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 30/05 | Avispa Fukuoka | 2-2 | JEF United Ichihara | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 23/05 | Kashiwa Reysol | 4-2 | JEF United Ichihara | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 06/05 | Tokyo | 0-3 | JEF United Ichihara | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 02/05 | Urawa Red Diamonds | 2-0 | JEF United Ichihara | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 25/04 | Kawasaki Frontale | 2-1 | JEF United Ichihara | -3/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 05/12 | Gamba Osaka | 2-0 | JEF United Ichihara | -1 1/4 | Thua | 3 | Xỉu |
| 08/11 | Kawasaki Frontale | 3-2 | JEF United Ichihara | -1 | Hòa | 2 3/4 | Tài |
| 24/10 | Kashima Antlers | 3-0 | JEF United Ichihara | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 03/10 | Urawa Red Diamonds | 3-1 | JEF United Ichihara | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |


















