| Nhận định Romania 11/05/2026 22:00 | ||
![]() Metaloglobus | Tỷ lệ Châu Á 0.85 : 1:0 : 0.95 Tỷ lệ Châu Âu 5.75 : 3.7 : 1.5 Tỷ lệ Tài xỉu 0.93 : 2.5 : 0.88 | ![]() Hermannstadt |
Thông tin trước trận Metaloglobus vs Hermannstadt
Vị trí hiện tại của hai đội
Đội chủ nhà Metaloglobus hiện đang có 14 điểm xếp vị trí thứ 16 trên bảng xếp hạng giải bóng đá Romania khi thắng 2 hòa 8 thua 21. Đội khách Hermannstadt trước trận đấu này đang có 23 điểm khi thắng 5 hòa 8 thua 16 xếp vị trí thứ 15 trên bảng xếp hạng.
Thông tin trước trận Metaloglobus vs Hermannstadt
Phong độ ghi bàn ở giải bóng đá Romania mùa giải 2025-2026
31 vòng đấu đã qua, Metaloglobus ghi được 27 bàn để thủng lưới 67 bàn, 22/31 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên. Tính 16 trận đấu trên sân nhà, Metaloglobus thắng 2 hòa 5 thua 9, ghi được 13 bàn để thủng lưới 26 bàn, 9/16 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Hermannstadt thì ghi được 29 bàn để thủng lưới 47 bàn, 16/29 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên. Tính 15 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Marius Maldarasanu thắng 3 hòa 4 thua 8, ghi được 14 bàn để thủng lưới 23 bàn, 8/15 trận đấu đã kết thúc với nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Metaloglobus vs Hermannstadt tại giải bóng đá Romania
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 24/11/2025 | Metaloglobus vs Hermannstadt | 1-1 | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 18/07/2025 | Hermannstadt vs Metaloglobus | 2-2 | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Metaloglobus, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
Thống kê 10 trận gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 02/05 | Otelul Galati | 2-2 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 27/04 | Metaloglobus | 1-1 | Unirea 2004 Slobozia | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 20/04 | Botosani | 3-2 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thắng | 2 3/4 | Tài |
| 13/04 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 05/04 | UTA Arad | 5-1 | Metaloglobus | -1 1/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 21/03 | Metaloglobus | 1-0 | Petrolul Ploiesti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/03 | Steaua Bucuresti | 0-0 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thắng | 3 1/2 | Xỉu |
| 07/03 | Metaloglobus | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 24/02 | Steaua Bucuresti | 4-1 | Metaloglobus | -2 1/2 | Thua | 3 1/2 | Tài |
| 14/02 | Metaloglobus | 0-1 | Otelul Galati | +1 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây của Hermannstadt tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/05 | Unirea 2004 Slobozia | 2-2 | Hermannstadt | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 24/04 | Hermannstadt | 0-0 | Csikszereda Miercurea | -3/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 19/04 | Petrolul Ploiesti | 1-1 | Hermannstadt | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 10/04 | Hermannstadt | 1-0 | Farul Constanta | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 04/04 | Otelul Galati | 2-0 | Hermannstadt | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/03 | Hermannstadt | 3-0 | Botosani | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 13/03 | UTA Arad | 3-2 | Hermannstadt | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 08/03 | Otelul Galati | 0-2 | Hermannstadt | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 27/02 | Hermannstadt | 3-1 | Botosani | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 23/02 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
Thống kê 10 trận trên sân nhà gần đây của Metaloglobus tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 27/04 | Metaloglobus | 1-1 | Unirea 2004 Slobozia | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 13/04 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 21/03 | Metaloglobus | 1-0 | Petrolul Ploiesti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 07/03 | Metaloglobus | 2-2 | UTA Arad | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 14/02 | Metaloglobus | 0-1 | Otelul Galati | +1 | Hòa | 2 1/2 | Xỉu |
| 04/02 | Metaloglobus | 0-1 | Csikszereda Miercurea | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/01 | Metaloglobus | 0-2 | Scm Argesul Pitesti | +1/2 | Thua | 2 | Tài |
| 20/12 | Metaloglobus | 2-3 | Unirea 2004 Slobozia | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 07/12 | Metaloglobus | 2-1 | Farul Constanta | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 24/11 | Metaloglobus | 1-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
Thống kê 10 trận gần đây trên sân khách của Hermannstadt tại giải Romania
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/05 | Unirea 2004 Slobozia | 2-2 | Hermannstadt | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 19/04 | Petrolul Ploiesti | 1-1 | Hermannstadt | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 04/04 | Otelul Galati | 2-0 | Hermannstadt | -0 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 13/03 | UTA Arad | 3-2 | Hermannstadt | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 08/03 | Otelul Galati | 0-2 | Hermannstadt | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 23/02 | Csikszereda Miercurea | 2-1 | Hermannstadt | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 06/02 | Scm Argesul Pitesti | 3-1 | Hermannstadt | -1/4 | Thua | 1 3/4 | Tài |
| 31/01 | Unirea 2004 Slobozia | 2-3 | Hermannstadt | -0 | Thắng | 2 | Tài |
| 17/01 | Farul Constanta | 1-1 | Hermannstadt | -1/2 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 07/12 | Universitaea Cluj | 3-0 | Hermannstadt | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Tài |


















